Yêu cầu chung
Question 1 - 5.
Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
1
Câu 1
When the teacher ______ the classroom, the students were chatting loudly.
When the teacher ______ the classroom, the students were chatting loudly.
had entered
entered
was entering
had been entering
Giải thích câu
✅ Đáp án: B. entered
🔎 Lí do:
Phân tích chỗ trống:
Mệnh đề đầu: When the teacher ______ the classroom
Mệnh đề sau: the students were chatting loudly
Dấu hiệu were chatting là quá khứ tiếp diễn → diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ.
Công thức thường gặp:
When + S + V2/ed, S + was/were + V-ing
Dùng để diễn tả một hành động ngắn xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Trong câu này:
Hành động the students were chatting loudly là hành động đang diễn ra.
Hành động the teacher ... the classroom là hành động xen vào.
Vì vậy, chỗ trống cần động từ quá khứ đơn.
🚨 Những đáp án còn lại thì sao? ❌ A. had entered: Quá khứ hoàn thành dùng cho hành động xảy ra trước một mốc/hành động quá khứ khác. Ở đây không cần nhấn mạnh “đã vào trước đó”, mà chỉ là hành động xen vào lúc học sinh đang nói chuyện. ❌ C. was entering: Quá khứ tiếp diễn không phù hợp vì câu đang cần một hành động ngắn xảy ra xen vào hành động were chatting. ❌ D. had been entering: Quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động kéo dài trước một mốc quá khứ khác, rất không phù hợp với động từ enter trong ngữ cảnh này.
