Yêu cầu chung
Question 1 - 5.
Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
1
Câu 1
The agreement between the two companies is becoming _______ as they struggle to compromise on key issues.
The agreement between the two companies is becoming _______ as they struggle to compromise on key issues.
bader and bader
from bad to worse
more bad and bad
worse and worse
Giải thích câu
✅ Đáp án: D. worse and worse
🔎 Lí do:
Phân tích chỗ trống:
Sau động từ trạng thái "becoming" cần một tính từ hoặc cụm tính từ để mô tả tình trạng đang thay đổi.
Cụm "as they struggle to compromise on key issues" cho thấy tình hình đang xấu đi—vì thế chỗ trống cần biểu đạt sự suy giảm / xấu đi liên tục.
Quy tắc / công thức:
Cấu trúc: S + become/becoming + ADJ (miêu tả trạng thái).
Từ "bad" có so sánh là "worse" (so sánh hơn). Để nhấn mạnh sự tiếp diễn của việc xấu đi, tiếng Anh thường dùng hình thức lặp "worse and worse" = ngày càng tệ hơn.
Áp dụng vào câu:
"becoming worse and worse" = "đang ngày càng trở nên tệ hơn", phù hợp cả về ngữ pháp (becoming + adj) và ngữ nghĩa (mô tả tình hình xấu đi vì không thể thỏa hiệp).
🚨 Những đáp án còn lại thì sao? ❌ A. bader and bader: "bader" không phải hình so sánh của "bad" và không phải từ tiếng Anh chuẩn. ❌ B. from bad to worse: Đây là thành ngữ đúng nghĩa "từ tệ sang tệ hơn", nhưng không hợp cấu trúc với "becoming" — ta không nói "becoming from..."; cần dùng độc lập như "Things went from bad to worse." ❌ C. more bad and bad: Sai ngữ pháp — so sánh đúng của "bad" là "worse", không phải "more bad"; đồng thời cấu trúc lặp cũng không đúng.
