Yêu cầu chung
Question 1 - 5.
Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
1
Câu 1
Jane was careful. She didn’t start the test until she ____ all the instructions.
Jane was careful. She didn’t start the test until she ____ all the instructions.
read
reads
had read
had been reading
Giải thích câu
✅ Đáp án: C. had read
🔎 Lí do:
Phân tích chỗ trống:
Câu có hai hành động trong quá khứ: "She didn’t start the test" (hành động thứ hai, ở quá khứ đơn) và hành động trong mệnh đề sau "until she ____ all the instructions" (hành động xảy ra trước đó).
Từ nối "until" cho biết hành động trong mệnh đề phụ phải hoàn tất trước khi hành động chính xảy ra → cần biểu thị hoàn thành trước trong quá khứ.
Dùng Past Perfect để nói về hành động hoàn thành trước một thời điểm/trong quá khứ: S + had + V3 (past participle).
Áp dụng vào câu:
Main clause: She didn’t start the test (Past Simple).
Mệnh đề phụ cần diễn đạt hành động đã hoàn tất trước đó → Sử dụng Past Perfect: "she had read all the instructions".
Lưu ý: động từ "read" có dạng V1/V3 giống nhau về chính tả (đọc là /red/ ở V2/V3).
🚨 Những đáp án còn lại thì sao? ❌ A. read: Đây là Past Simple. Khi có hai hành động quá khứ và cần nhấn hành động hoàn tất trước hành động khác (do "until" gợi ý), ta phải dùng Past Perfect chứ không chỉ Past Simple. ❌ B. reads: Hiện tại đơn, không phù hợp vì câu chính ở thì quá khứ ("didn’t start"). ❌ D. had been reading: Past perfect continuous nhấn thời gian đang diễn ra/diễn biến kéo dài, ngụ ý chưa hoàn tất hoặc nhấn tính liên tục — không phù hợp vì ngữ cảnh yêu cầu hành động đã hoàn tất trước khi bắt đầu bài kiểm tra.
