Đáp án & giải thích DGNL đề full

Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 12

DOL THPT

Mar 14, 2026

Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 12 được thiết kế dưới hình thức mock test trắc nghiệm trực tuyến, hỗ trợ bạn nắm rõ format đề. Hệ thống sẽ chấm điểm tự động sau khi bạn làm xong bài, đồng thời cũng lưu lại lịch sử làm bài để bạn thuận tiện theo dõi quá trình ôn luyện, đồng thời đưa ra đáp án đúng có giải thích rõ ràng và tải PDF đề thi miễn phí.

Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 12

Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 12

Download PDF

Miễn phí dowload

Tải ngay bản PDF đẹp của Đề ôn tập ĐGNL ĐHQG TP.HCM năm 2025 - Mã đề 12 với đầy đủ đáp án và giải thích chi tiết để ôn luyện hiệu quả.

Câu hỏi đề bài

3 Phần

Phần 1. Ngôn ngữ

Tiếng Việt:

Phần này có 30 câu hỏi từ 1 - 30

Question 1 - 20

.

Đọc câu hỏi và chọn đáp án đúng

1.

Chi tiết nào sau đây không phản ánh đúng nội dung và ý nghĩa của đoạn trích sau?

"Khi địa cầu mới hình thành, nó là một nơi yên tĩnh và không có con người sinh sống. Một hôm, Nữ Oa tình cờ bắt gặp một dòng sông hiền hòa. Bị thu hút bởi làn nước lấp lánh, bà đã dừng chân ngắm nhìn thật lâu bóng mình phản chiếu trên mặt nước. Trong thoáng chốc, Nữ Oa chợt nhận ra thế giới hoang sơ thiếu vắng một thứ gì đó. Nữ Oa cúi xuống, nhặt lấy đất sét vàng và bắt đầu nặn ra những hình người tí hon giống hệt như bà. Những hình người lần lượt đứng dậy và nhảy múa."

(Thần thoại, Nữ Oa – Nữ thần sáng tạo thế giới)

A

Nữ Oa nhận thấy thế giới thiếu vắng con người và quyết định sáng tạo ra họ.

B

Những hình người do Nữ Oa tạo ra từ đất sét vàng đã đứng dậy và biểu hiện sức sống.

C

Dòng sông hiền hòa là hình ảnh biểu tượng cho sự yên bình của thế giới lúc ban đầu.

D

Thế giới trong đoạn trích được miêu tả đầy rẫy những xung đột và hỗn loạn.

2.

Chi tiết nào sau đây không phản ánh đúng nội dung và ý nghĩa của đoạn trích trên?

"Sự nhốn nháo của bọn Luận khiến Khải ngạc nhiên. Anh nhướng mắt dòm vào trong lớp. Thấy Nga và Quỳnh đang ngồi cúi đầu chịu trận, Khải sực hiểu, anh liền quay phắt lại phía Luận, mặt cau lại. Nhưng lời phàn nàn chưa kịp thốt ra, Khải bỗng nhíu mày nghĩ ngợi một thoáng rồi lặng lẽ bỏ đi, không nói một tiếng nào."

(Nguyễn Nhật Ánh, Thằng quỷ nhỏ)

 

A

Nữ Oa nhận thấy thế giới thiếu vắng con người và quyết định sáng tạo ra họ.

B

Những hình người do Nữ Oa tạo ra từ đất sét vàng đã đứng dậy và biểu hiện sức sống.

C

Dòng sông hiền hòa là hình ảnh biểu tượng cho sự yên bình của thế giới lúc ban đầu.

D

Thế giới trong đoạn trích được miêu tả đầy rẫy những xung đột và hỗn loạn.

3.

Hình ảnh tiếng cười của Tùng trong đoạn trích mang ý nghĩa gì?

"Kiên nhớ là lần ấy trung đoàn bộ bị oanh tạc. Nhiều người chết và bị thương. Riêng Tùng hoàn toàn lành lặn. Chỉ có điều là Tùng kêu đau đầu lắm. Y tá cho thuốc cảm, chẳng thuyên giảm, càng đau. Rồi một buổi đêm các lán của cả trung đoàn bộ bị lay thức vì tiếng cười của Tùng. Phải rồi, chuyện đó xảy ra ở vùng này đây. Mọi người tổ chức vây lùng để đưa Tùng về cứu chữa. Nhưng người bệnh lẩn tránh rất tài. Thỉnh thoảng từ một lùm cây anh ta bật cười như để chọc giỡn mọi người, nhưng mà tiếng cười ảo não và thương tâm vô cùng. Vờn đuổi, truy sục cả tháng trời rồi đơn vị đế mất dấu tích của Tùng. Cậu ta mất hút vào rừng thẳm. Người ta bảo rằng, viên bi đã không chịu nằm yên ở một góc não mà trườn chạy, luồn lách đưa cơn điên vào tất cả những ngõ ngách trong đầu óc Tùng..."

(Bảo Ninh, Nỗi buồn chiến tranh)

 

A

Tiếng cười thể hiện sự giễu cợt với những nỗ lực tìm kiếm của đồng đội.

B

Tiếng cười là biểu tượng của nỗi đau tinh thần và sự mất mát do chiến tranh gây ra.

C

Tiếng cười thể hiện tâm lý hoảng loạn và nỗi sợ hãi của một người lính khi đối mặt với bệnh tật.

D

Tiếng cười là dấu hiệu của sự chấp nhận và buông xuôi trong hoàn cảnh éo le.

4.

Xác định thể thơ của đoạn thơ trên?

"Ngọc thiện trân tu đã đủ mùi, Gia hào thêm có cỗ đầu người. Nem công chả phượng còn thua béo, Thịt gấu gân lân hẳn kém tươi. Cá lối Lộc minh so cũng một, Vật bày thỏ thủ bội hơn mười. Kìa kìa ngon ngọt tày vai lợn, Tráng sĩ như Phàn tiếng để đời!"

(Nguyễn Biểu, Ăn cỗ đầu người)

A

Ngũ ngôn bát cú

B

Ngũ ngôn tứ tuyệt

C

Thất ngôn bát cú

D

Thất ngôn tứ tuyệt

5.

Câu nào sau đây không phản ánh đúng tâm trạng của nhân vật “tôi” trong bài thơ “Bán than” của Trần Khánh Dư?

"Một gánh kiền khôn quẩy tếch ngàn, Hỏi chi bán đó, dạ rằng than. Ít nhiều miễn được đồng tiền tốt, Hơn thiệt nài bao gốc củi tàn. Ở với lửa hương cho vẹn kiếp, Thử xem sắt đá có bền gan. Nghĩ mình lem luốc toan nghề khác, Nhưng sợ trời kia lắm kẻ hàn."

(Trần Khánh Dư, Bán than)

A

Người bán than cảm thấy buồn tủi vì công việc nặng nhọc và thấp hèn.

B

Người bán than chấp nhận vất vả nhưng mong nhận được đồng tiền xứng đáng.

C

Người bán than trăn trở về cuộc sống nghèo khổ và nghĩ đến việc đổi nghề.

D

Người bán than tin tưởng vào sự bền bỉ của bản thân để vượt qua khó khăn.

6.

Qua đoạn trích, từ “keitai” mang ý nghĩa gì và cách nó được nhân vật “tôi” tiếp cận cho thấy điều gì về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa?

"Keitai là gì vậy? Từ này viết bằng chữ cứng, tôi tưởng đó là từ ngoại lai nên tra thử nhưng không thấy. Nếu là từ tiếng Anh, tôi đoán sẽ đánh vần là ‘catie’ hoặc ‘katy’ nhưng không phải. Từ này không phải tiếng Anh ạ?"

(Higashino Keigo, Điều Kỳ Diệu Của Tiệm Tạp Hóa NAMIYA)

A

“Keitai” là một từ ngoại lai, và nhân vật “tôi” thể hiện sự tò mò về các từ ngữ mới trong xã hội hiện đại.

B

“Keitai” là một từ mang tính biểu tượng, cho thấy sự khác biệt giữa tiếng Nhật và tiếng Anh trong ngôn ngữ đời sống.

C

“Keitai” là một ví dụ về cách các từ ngữ ngoại lai được tiếp nhận và biến đổi trong văn hóa Nhật Bản.

D

“Keitai” là một thuật ngữ phức tạp, khiến nhân vật “tôi” gặp khó khăn trong việc hiểu rõ ý nghĩa.

7.

Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn thơ sau:

"Cánh cò bay lả trên đồng, Bóng chiều in đậm màu ______ quê xưa. Người đi năm tháng chẳng vừa, Nhớ quê nhà cũ, bóng thưa vẫn ______. Trăng lên đỉnh núi lưng đèo, Khói lam nhè nhẹ in vèo dòng sông. Chốn đây người cũ ngóng trông, Tìm về cố quận, tình nồng chẳng phai."

(Nguyễn Trãi, Quốc Âm Thi Tập)

A

Mộng/ xanh

B

Mờ/ chờ

C

Tình/ đầy

D

Sương/ hoài

8.

Xác định biện pháp nghệ thuật dùng trong đoạn trích trên?

"Hình như bà lão đốc chứng chết thật và tỏ ra sung sướng vì cuối cùng đã vĩnh viễn rời khỏi cái nhà này, thoát khỏi đống quan tài và khỏi Iakov... Bà nhìn lên trần, đôi môi động đậy, nét mặt của bà thật hạnh phúc, như thể bà đã nhìn thấy cái chết, người giải thoát cho bà, và đang thầm thì với nó."

(Anton Pavlovich Chekhov, Cây vĩ cầm cho Rothschild)

A

So sánh, nhân hóa.

B

Ẩn dụ, phóng đại.

C

Hoán dụ, liệt kê.

D

Phúng dụ, hoán dụ.

9.

Điều gì làm cho bá quyền của Mỹ khác biệt so với các thế lực toàn cầu trước đây?

"Bá quyền hiện hữu từ rất lâu trong thế giới con người. Nhưng việc Mỹ xuất hiện nhanh chóng, giữ uy quyền toàn cầu và cách nước này thực thi bá quyền là điểm khác biệt giữa thế lực toàn cầu hiện tại này so với trước đây. Chỉ trong vòng một thế kỷ, Mỹ đã tự biến chuyển – và cũng bị biến đổi theo cùng những động lực thúc đẩy từ bên ngoài – để từ một đất nước tương đối biệt lập ở Tây Bán cầu thành một cường quốc có phạm vi và tầm vóc quyền lực mà toàn bộ lịch sử thế giới chưa từng có."

(Zbigniew Brzezinski, Bàn Cờ Lớn)

A

Sự chuyển đổi nhanh chóng từ một quốc gia biệt lập thành một cường quốc toàn cầu.

B

Cách Mỹ duy trì vị thế bá quyền mà không cần sử dụng bạo lực.

C

Nền kinh tế phát triển vượt bậc của Mỹ trong thế kỷ 20.

D

Vai trò của Mỹ trong việc thúc đẩy hòa bình và trật tự thế giới.

10.

Xác định nghĩa gốc và nghĩa chuyển của từ “sáng” trong các câu sau:

"1. Ánh sáng mặt trời chiếu xuống làm cả khu vườn trở nên rực rỡ. 2. Cô ấy là một người rất sáng trong công việc, luôn đưa ra những ý tưởng mới mẻ và thông minh."

A

Câu 1 là nghĩa gốc, câu 2 là nghĩa chuyển.

B

Câu 1 là nghĩa chuyển, câu 2 là nghĩa gốc.

C

Cả hai đều là nghĩa gốc.

D

Cả hai đều là nghĩa chuyển.

11.

Ý nghĩa của chi tiết Thánh Gióng lên ba tuổi nhưng không nói, không cười là gì?

"Chú bé này hay thật, lên ba mà chẳng nói chẳng cười! Rồi cả làng phải chép miệng: ‘Cha mẹ nó có phúc mà không biết hưởng, con trời gửi xuống chứ chẳng chơi!’ Nhưng khi giặc Ân tràn đến bờ cõi, sứ giả của nhà vua truyền lệnh tìm người cứu nước, thì chú bé ấy bất ngờ cất tiếng nói đầu tiên, đòi ăn nhiều để lớn nhanh và đánh giặc."

(Truyền thuyết Thánh Gióng)

A

Tượng trưng cho sự lạ thường của một người anh hùng mang nguồn gốc thần thánh.

B

Thể hiện cuộc sống khó khăn, vất vả của gia đình khi nuôi một đứa trẻ đặc biệt.

C

Là chi tiết thể hiện sự kỳ diệu của câu chuyện, đặc trưng của truyền thuyết.

D

Gợi nhắc về khả năng tiềm ẩn chưa được bộc lộ của một nhân vật vĩ đại.

12.

Thành ngữ “Há miệng mắc quai” trong đoạn văn trên thể hiện điều gì?

"Anh Tâm là người làm ăn chân chính, luôn giữ uy tín, nhưng lần này anh rơi vào một tình huống khó xử. Trước đây, trong lúc khó khăn, anh đã vay một khoản tiền lớn từ ông Phong, một thương nhân nổi tiếng trong vùng, để cứu lấy cửa hàng. Nhờ sự giúp đỡ ấy, công việc làm ăn của anh dần ổn định trở lại. Tuy nhiên, gần đây, ông Phong nhờ anh giúp che giấu một lô hàng không rõ nguồn gốc. Biết rõ việc này là sai trái, nhưng Tâm đành miễn cưỡng gật đầu vì nghĩ đến khoản nợ ngày trước. “Há miệng mắc quai” – anh nghĩ thầm, lòng trĩu nặng. Mỗi lần đứng trước tấm gương trong văn phòng, anh lại cảm thấy khó chịu với bản thân. Lời nhờ vả của ông Phong chẳng khác nào sợi dây buộc chặt anh, khiến anh không thể từ chối dù biết mình đang tự đặt bản thân vào tình thế nguy hiểm."

A

Sự hối hận khi giúp đỡ người khác mà không suy nghĩ đến hậu quả.

B

Việc bị ràng buộc và không thể tự do hành động do những cam kết hoặc ân tình trước đó.

C

Tâm lý e ngại khi phải đưa ra quyết định quan trọng trong công việc.

D

Cách con người đối mặt với khó khăn bằng sự kiên nhẫn và quyết tâm.

13.

Nhóm từ nào sau đây đúng chính tả?

A

Khúc khuỷ, ngờ ngệch, ngót ngét, lều nghều

B

Chứa chan, đầm thấm, gông xiềng, khúc khuỷu.

C

Chứa chan, ngờ nghệch, ngót ngét, nghẽn đường.

D

Ngót nghét, nghẽn đường, khúc khuỷu, đầm thắm.

14.

Câu nào sau đây viết sai chính tả?

A

Người lính đứng ngạo nghễ trên đỉnh đồi, ánh mắt nhìn về phía chân trời.

B

Cô ấy bước vào phòng với dáng vẻ uy quyền, đầy tự tin và mạnh mẽ.

C

Hành động nhẹ nhàng và uyễn chuyển khiến cô ấy thu hút mọi ánh nhìn.

D

Ngọn đèn cũ chỉ còn ánh sáng loe loét, tạo cảm giác âm u.

15.

Xác định từ sai ngữ nghĩa trong câu sau:

"Ở trung hạ lưu sông Nin có một giải đất hẹp mà dài, rộng từ 3 đến 16 km bắt đầu từ biên giới phía nam Ai Cập hiện nay chạy thẳng tới vùng kế cận Thủ đô Ai Cập Cairô thì dần dần mở rộng ra."

A

Hạ lưu.

B

Biên giới.

C

Kế cận.

D

Mở rộng.

16.

Câu nào dưới đây mắc lỗi tương tự câu sau?

"Trong phòng khách rộng rãi, những bức tranh treo trên tường."

A

“Trên bàn học, những cuốn sách dày cộm.”

B

“Ở góc bếp nhỏ, ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào thật ấm áp.”

C

“Những cánh diều bay cao trên bầu trời xanh thẳm.”

D

“Khi mùa xuân đến, khắp nơi rực rỡ sắc hoa.”

17.

Chọn câu không mắc lỗi thiếu vế câu trong câu ghép:

A

“Nếu anh ấy không đến, buổi họp sẽ không thể bắt đầu.”

B

“Vì thời tiết khắc nghiệt cụ thể là trời mưa rất to.”

C

“Mặc dù tôi đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho kỳ thi này.”

D

“Tuy rằng tôi đã cố gắng ôn tập đến nỗi nhập viện.”

18.

Câu nào dưới đây mắc lỗi về các thành phần không cùng trường nghĩa?

A

“Hôm nay tôi đã gặp một người bạn cũ, ăn một bữa ngon và đọc một cuốn sách hay.”

B

“Anh ấy mua một chiếc điện thoại, một bộ phim hay và một đôi giày mới.”

C

“Buổi sáng tôi thức dậy sớm, pha một tách cà phê và dạo bộ trong công viên.”

D

“Cô ấy chuẩn bị một bài thuyết trình, viết một lá thư và nấu một bữa tối ngon miệng.”

19.

Tác phẩm “Chí Phèo” của Nam Cao là một câu chuyện về tình yêu ngọt ngào, tươi sáng giữa những con người nghèo khổ ở làng Vũ Đại.

A

Chí Phèo.

B

Tình yêu ngọt ngào.

C

Những con người nghèo khổ.

D

Làng Vũ Đại.

20.

Câu nào sau đây không đúng với phong cách ngôn ngữ nghệ thuật?

A

Con sông chảy lững lờ qua những cánh đồng bạt ngàn màu xanh, mang theo hơi thở mát lành của thiên nhiên.

B

Những câu chuyện thần thoại về sông Nin vẫn mãi in đậm trong trí tưởng tượng của biết bao thế hệ người dân châu Phi.

C

Sông Nin dài khoảng 6.650 km, bắt nguồn từ hồ Victoria và đổ ra Địa Trung Hải.

D

Dòng sông Nin mang vẻ đẹp huyền bí, là nguồn cảm hứng cho biết bao nhiêu bài thơ và bức tranh nghệ thuật.

Kết thúc nhóm câu Question 1 - 20

Question 21 - 25

.

Dựa vào thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ câu 21 - 25:

Sau khi vua Gia Long vừa thống nhất trong nước xong, tức thời gươm giáo xếp xó, thi phú lên đàn. Vua quan làm gương và khuyến khích dân: luôn mấy triều Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, toàn là Thiên tử thi phú; bầy tôi danh vọng như Hà Tôn Quyền, Doãn Uẩu, toàn là quần thần từ chương. Vua tôi chỉ tưởng trong nước có bờ cõi, có nhân dân, thế là trời Nam định phận, không biết bên ngoài có cường lân, có địch quốc, thường để mắt đến ta. Mọi việc khư khư chẳng chịu cải cách. Quan ải không khai, cửa bể đóng chặt, thời thế chẳng hiểu, võ bị lôi thôi, triều đình chỉ lo ngâm thi đặt phú với nhau, tưởng đâu “mấy vần thi phú” cho hay, đủ sức trị dân giữ nước. Kén người, thì khinh võ bời mà trọng văn chương. Dạy dân, thì bỏ thực học mà chuộng khoa cử. Bởi thế, người đời ấy ai không học từ chương không nên người, học mà không thi đậu cũng không nên người, thi đậu mà không được làm quan cũng không nên người. Giữa lúc thiên hạ đâu đó thông minh tiến hoá rầm rầm, kẻ thì đang ra tay chinh phục đất xa, người thì biết lo thân tự cường cải cách, thế mà ở nước mình, vua quan vẫn kềm giữ nhân dân ở chặt trong vòng học cũ thói xưa. Người ta lo mở mang những thương mãi, những công nghệ, những cơ khí, những khoa học, còn mình đây thì khi đứng khi ngồi, khi tỉnh khi mê, chỉ lo có một việc từ chương khoa cử. Chính nhà vua có trách nhiệm sửa nước dạy dân, ôm giữ mãi chế độ từ chương khoa cử, buộc dân phải theo đó mà đi, bảo rằng ai đi đến chỗ “khoa hoạn” mới là tới mục đích nhân sinh, hễ ai đi trái con đường ấy, thì không ngõ xuất thân nào khác. Tự nhiên, những người ở dưới cái chế độ giáo hoá đó, bao nhiêu tư tưởng, bao nhiêu hy vọng, bao nhiêu chí khí, đều quanh quất sa đà, ở trong có bốn chữ; bốn chữ ấy chia ra làm hai đoạn, là: thi đậu và làm quan. Cụ Phan, sinh ra nhằm giữa hoàn cảnh như thế, thì cách lập chí xuất thân của cụ trừ khoa cử ra, không có con đường nào hơn, vậy ta thấy cụ có cái chí “học quyết khoa”, chẳng nên lấy gì làm lạ. Vì lập chí mai sau phải chiếm được giải khôi nguyên, cho khỏi phụ lời mình đã nói cứng cáp, đến nỗi có một phen Phùng đã liều chết.

(Đào Trinh Nhất, Phan Đình Phùng)

21.

Nội dung chính của đoạn trích là gì?

A

Sự tập trung của triều đình nhà Nguyễn vào việc thi phú và khoa cử.

B

Cách thức triều đình nhà Nguyễn khuyến khích nhân dân học tập và lập chí.

C

Sự phê phán chế độ từ chương khoa cử thời nhà Nguyễn và tác động của nó đến xã hội.

D

Tinh thần học quyết khoa của cụ Phan Đình Phùng trong bối cảnh xã hội thời nhà Nguyễn.

22.

Chế độ từ chương khoa cử thời nhà Nguyễn đã tác động như thế nào đến xã hội?

A

Khuyến khích nhân dân theo đuổi thực học và cải cách.

B

Hạn chế khả năng tiến bộ của quốc gia trong bối cảnh quốc tế.

C

Tạo ra một tầng lớp trí thức có tinh thần yêu nước.

D

Mở ra nhiều cơ hội cho những người có tư tưởng đổi mới.

23.

Tác giả sử dụng cụm từ “thi đậu và làm quan” nhằm nhấn mạnh điều gì?

A

Tư tưởng học hành của thời kỳ nhà Nguyễn tập trung vào việc khoa cử và quan trường.

B

Người dân thời bấy giờ đề cao việc học tập để phục vụ đất nước.

C

Sự khát khao của nhân dân trong việc đạt được danh vọng và tài sản.

D

Sự giới hạn của chế độ giáo dục khiến con người mất đi chí khí tự cường.

24.

Vì sao cụ Phan Đình Phùng lại có chí lớn trong khoa cử?

A

Vì đây là con đường duy nhất để lập thân trong xã hội thời đó.

B

Vì cụ Phan mong muốn trở thành một nhà giáo nổi tiếng.

C

Vì cụ muốn cải cách đất nước thông qua con đường khoa cử.

D

Vì cụ được vua nhà Nguyễn khuyến khích lập chí học hành.

25.

Đoạn văn phản ánh thực trạng gì của triều Nguyễn sau khi thống nhất đất nước?

A

Triều đình tập trung cải cách giáo dục nhưng chưa đạt hiệu quả.

B

Triều đình bỏ quên võ bị và cải cách, chỉ chú trọng vào văn chương và khoa cử.

C

Triều đình đã khuyến khích nhân dân học thực nghiệp và cải cách.

D

Triều đình tập trung xây dựng quốc gia hùng mạnh, nhưng gặp sự phản đối của nhân dân.

Kết thúc nhóm câu Question 21 - 25

Question 26 - 30

.

Dựa vào thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ câu 26-30:

"Các báo hôm sau đăng đầy những bài viết về “vụ án bí ẩn ở Brixton”. Dưới đây là nội dung tóm tắt của một số bài.

Tờ “Tin điện hằng ngày” nhận xét: “Trong lịch sử khoa hình sự, chưa mấy khi xảy ra một tấn bi kịch với những tình tiết kỳ quặc hơn thế. Nạn nhân mang tên Đức, những chữ bằng máu trên tường, động cơ ám sát không có. Tất cả những chi tiết ấy cho thấy án mạng này là do những kẻ tị nạn chính trị và những kẻ hoạt động xã hội gây ra. Các đảng phái cấp tiến có nhiều chi nhánh hoạt động tại Mỹ, và nạn nhân có lẽ đã vi phạm các luật lệ không thành văn của các đảng phái ấy nên đã bị trừng trị”. Bài báo kết thúc bằng lời khiển trách chính phủ và yêu cầu chính phủ giám sát chặt chẽ hơn các ngoại kiều trú ngụ trên đất Anh.

 

Tờ “Lá Cờ” bình luận: “Những vụ trọng án như vụ này đã diễn ra dưới một chính thể tự do. Chúng sinh ra từ sự hỗn tạp trong dân chúng và sự suy yếu của chính quyền. Nạn nhân là một người Mỹ đã sinh sống ít lâu tại London. Ông ta đã ở trọ một thời gian tại nhà bà Charpentier khu Camberwell. Thư ký riêng của ông ta là Stangerson đã cùng đi với ông ta trong các chuyến đi. Hai người đã từ biệt bà chủ trọ hôm thứ ba, ngày mồng 4 tháng này và đã đi ra ga Euston để đáp chuyến tàu tốc hành đi Liverpool. Sau đó ít lâu, người ta thấy hai người đứng với nhau trên sân ga. Sau nữa thì không biết gì về họ cho đến khi người ta tìm thấy xác ông Drebber trong một ngôi nhà bỏ trống trên đường Brixton cách nhà ga Euston hàng mấy dặm đường. Nạn nhân đã đến đây bằng cách nào và đã chết như thế nào? Những câu hỏi này hãy còn nằm trong màn bí mật. Chúng tôi vui mừng được biết các thanh tra Gregson và Lestrade đã cùng bắt tay vào vụ án và tin rằng hai quan chức mẫn cán và tài năng ấy sẽ sớm rọi sáng vào vụ khó hiểu này”.

 

Tờ “Tin Hàng Ngày” kết luận: “Không còn nghi ngờ gì nữa, đây là một vụ án chính trị. Sự chuyên chế của chính quyền các nước ở lục địa châu Âu đã xua đuổi về bờ biển nước ta nhiều người có thể trở thành những công dân tốt nếu họ không bị ám ảnh kích động bởi những ký ức về những nỗi đau khổ và gian truân của họ. Trong đám người ấy có một luật lệ hết sức nghiêm ngặt, nó kết án tử cho bất cứ ai vi phạm nó. Cần phải tìm cho ra viên thư ký Staggerson để hỏi một số chi tiết liên quan đến nạn nhân. Cuộc điều tra đã tiến được một bước khi tìm ra được địa chỉ nhà trọ của nạn nhân. Sự khám phá ấy hoàn toàn nhờ tài năng của ông Gregson”.

 

Holmes và tôi rất buồn cười khi đọc những dòng này."

(Arthur Conan Doyle, Chiếc nhẫn tình cờ)

26.

Phương thức thông tin chính được sử dụng trong đoạn trích là gì?

A

Đưa tin khách quan.

B

Phỏng vấn ý kiến chuyên gia.

C

Tường thuật kết hợp bình luận.

D

Thống kê và phân tích dữ liệu.

27.

Các bài báo trên đưa ra nhận định chung nào về vụ án ở Brixton?

A

Đây là một vụ án chính trị liên quan đến các đảng phái cấp tiến.

B

Đây là một vụ án xuất phát từ mâu thuẫn cá nhân của nạn nhân.

C

Đây là một vụ án do các yếu tố xã hội và sự suy yếu của chính quyền gây ra.

D

Đây là một vụ án khó hiểu, cần có sự điều tra kỹ lưỡng của các chuyên gia.

28.

Theo tờ “Lá Cờ,” các thanh tra Gregson và Lestrade có vai trò gì trong vụ án?

A

Là những người phát hiện nạn nhân tại ngôi nhà bỏ trống ở Brixton.

B

Là những quan chức mẫn cán và tài năng được kỳ vọng giải quyết vụ án.

C

Là những người đưa ra kết luận về động cơ chính trị trong vụ án.

D

Là những người chịu trách nhiệm tìm kiếm thư ký Stangerson.

29.

Qua đoạn trích, nhận xét nào đúng về cách các tờ báo phân tích vụ án?

A

Các tờ báo đều đưa ra phân tích chi tiết, đầy đủ và thống nhất về vụ án.

B

Các tờ báo có cách nhìn nhận khác nhau về động cơ và bản chất của vụ án.

C

Các tờ báo tập trung vào việc chỉ trích chính phủ thay vì làm rõ vụ án.

D

Các tờ báo nhấn mạnh vai trò của thanh tra Gregson trong việc giải quyết vụ án.

30.

Qua phản ứng của Holmes và Watson, đoạn trích phản ánh điều gì về tính khách quan của báo chí?

A

Báo chí thường đưa tin thiếu cơ sở và không đi sâu vào bản chất của vụ việc.

B

Báo chí luôn cố gắng đưa ra các góc nhìn đa chiều về một vụ án phức tạp.

C

Báo chí thường bị chi phối bởi định kiến và mục đích chính trị riêng.

D

Báo chí là nguồn thông tin chính thống nhưng không phải lúc nào cũng chính xác.

Kết thúc nhóm câu Question 26 - 30

Tiếng Anh:

Phần này có 30 câu hỏi từ 31 - 60

Question 31 - 35

.

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

31.

After the meeting, the manager asked the team to _______ with the client to finalize the contract details.

A

follow up

B

follow through

C

follow on

D

follow over

32.

By this time next week, we __________ the project and __________ a celebration party to celebrate its success.

A

will finish/ will have

B

are finishing/ are having

C

are going to finish/ are going to have

D

are going to finish/ will have

33.

Of the two cars, the red one is ______ than the blue one.

A

fast

B

faster

C

the fastest

D

more fast

34.

Her ability to handle stress with such ______ is admirable.

A

compose

B

composure

C

composing

D

composed

35.

Due to the heavy rain, there were ______ cars on the road this morning.

A

less

B

fewer

C

little

D

much

Kết thúc nhóm câu Question 31 - 35

Question 36 - 40

.

Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.

36.

The book which you gave me last week are very interesting.

A

which

B

gave

C

are

D

very interesting

37.

Neither of the team members were present at the meeting.

A

neither

B

of

C

were

D

present

38.

Every student must hand in their assignments by Friday.

A

every

B

student

C

their

D

assignments

39.

She suggested that he goes to the doctor as soon as possible.

A

suggested

B

that

C

goes

D

possible

40.

The list of items were sent to the manager, who is currently reviewing them for approval before they can be ordered.

A

were

B

reviewing

C

them

D

can be ordered

Kết thúc nhóm câu Question 36 - 40

Question 41 - 45

.

Which of the following best restates each of the given sentence?

41.

I tried hard. I couldn’t open the door.

A

It is difficult for me to open the door.

B

No matter how hard as I tried, I couldn’t open the door.

C

Try as I might, I couldn’t open the door.

D

I could open the door with difficulty.

42.

He is poor, but he leads a dignified life.

A

Being poor, he must lead a dignified life.

B

He lives a dignified life despite his poverty.

C

His poverty leads to a dignified life.

D

He leads the poor to a dignified life.

43.

I’d rather have listened to him in the first place.

A

I am sorry I have taken his advice in the first place.

B

He first gave me his advice and I took it immediately.

C

I wish I had taken his advice in the first place.

D

If only I took his advice in the first place.

44.

Now people believe that lifelong learning is the key to success. Today’s labor market is competitive and demanding.

A

Today’s labor market is competitive and demanding because people believe that lifelong learning is the key to success.

B

Believing that lifelong learning is the key to success, people now live in a competitive and demanding labor market.

C

Lifelong learning is believed to be the key to success in today’s competitive and demanding labor market.

D

Competitive and demanding people believe that lifelong learning is the key to success in today’s labor market.

45.

He is proud of being the captain of the national football team.

A

He prides himself on being the captain of the national football team.

B

Being the captain of the national football team prides him.

C

He gives a pride in being the captain of the national football team.

D

The captain of the national football team is proud of him.

Kết thúc nhóm câu Question 41 - 45

Question 46 - 52

.

Read the passage carefully and choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question from 46 to 52.

  1. It is often said that childhood is the most joyful period in a person's life. This is supposed to be a time when children can focus on their studies and enjoy their free time with friends. However, these days more and more children are experiencing a stressful and miserable adolescence due to bullying.

  2. Bullying occurs when one student, or a group of students, uses aggression to harm another child and try to make them feel bad. This abuse can either be physical, such as pushing or beating another student, or it could take the form of mental abuse, such as taunting and teasing the student. In many cases, bullies will post embarrassing pictures of the victim or spread nasty rumors about them through social media.

  3. If you are being bullied by another student, you don't have to accept it or suffer. There are some steps you can take to deal with the problem. At first, you may try to ignore the bully, as they will often lose interest in bothering you if you don't react. If the bullying persists, however, you should tell a trusted adult as soon as possible. This could be a parent, a family friend, a teacher, a school guidance counselor, or even the school principal. Until recently, many teachers and school officials turned a blind eye to bullying, believing that the students would eventually sort it out by themselves. But this mindset has changed in recent years in light of some of the tragedies that have occurred. If for any reason you feel that your complaints are not being taken seriously, there are other groups available online who will help you deal with bullying. By dealing with bullying at an early stage, you can stop it before it gets much worse.

46.

The phrase "turned a blind eye to" closest in meaning to

A

became blind

B

ignored

C

concerned

D

escaped

47.

What should you do if you are being bullied?

A

Ignore the bully and hope they stop

B

Tell a trusted adult as soon as possible

C

Fight back against the bully

D

Keep the bullying to yourself and not tell anyone

48.

The word "them" refers to.....

A

victims

B

parents

C

acts of bullying

D

studies

49.

Which of the following is NOT mentioned as a form of bullying in paragraph 2?

A

Physically harming another student

B

Excluding students from classroom activities

C

Mocking and making fun of a student

D

Sharing humiliating content about victims online

50.

What can be inferred from the passage?

A

Some of the worst bullies today are adults

B

Bullying is probably not as serious as you think

C

Bullying is a natural part of growing up

D

The issue of bullying has got worse lately

51.

What type of bullying involves spreading rumors or posting embarrassing pictures on social media?

A

physical abuse

B

verbal abuse

C

mental abuse

D

cyberbullying

52.

What has changed in recent years regarding teachers’ and school officials’ attitudes toward bullying?

A

They now ignore it more often.

B

They now take it more seriously.

C

They encourage students to handle it themselves.

D

They have started to punish victims.

Kết thúc nhóm câu Question 46 - 52

Question 53 - 60

.

Read the passage carefully and choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question from 46 to 52.

  1. Biodiversity refers to the variety of life on Earth, encompassing all species of plants, animals, fungi, and microorganisms, as well as the ecosystems in which they live. It plays a critical role in maintaining ecological balance and providing essential services to humanity, such as clean air, fresh water, and fertile soil for crops.

  2. Unfortunately, biodiversity is declining at an alarming rate due to human activities. Habitat destruction, driven by deforestation, urban expansion, and agriculture, is one of the primary causes. Pollution, climate change, and overexploitation of natural resources further threaten many species. According to a report by the World Wildlife Fund (WWF), nearly one million species are at risk of extinction within the next few decades.

  3. The loss of biodiversity has severe consequences. It disrupts ecosystems, making them less resilient to environmental changes. For example, the decline of pollinators such as bees and butterflies endangers food production, as these insects are essential for pollinating many crops. Additionally, the extinction of species can lead to the collapse of entire ecosystems, affecting humans who depend on these systems for survival.

  4. Protecting biodiversity requires immediate action. Governments must enforce stricter regulations on deforestation and illegal wildlife trade. Conservation programs, such as creating protected areas and restoring degraded habitats, are essential. On an individual level, people can contribute by reducing waste, supporting sustainable products, and educating others about the importance of biodiversity.

  5. The health of our planet depends on the collective efforts of all stakeholders to preserve the rich diversity of life on Earth. Without biodiversity, the natural systems that sustain life would collapse, putting humanity’s future in jeopardy.

53.

The best title of the passage can be _____

A

The Role of Biodiversity in Ecosystems

B

The Impact of Human Activities on Biodiversity

C

Threats to Biodiversity and How to Address Them

D

Conservation Programs for Wildlife Protection

54.

The phrase "habitat destruction" in paragraph 2 refers to _____

A

urban development

B

loss of natural living spaces

C

the decline of ecosystems

D

overexploitation of resources

55.

In paragraph 2, biodiversity is declining because _____

A

humans are restoring degraded habitats

B

species are adapting to climate change

C

natural resources are overexploited

D

pollution levels are decreasing

56.

In paragraph 3, the word "disrupts" can be replaced by _____

A

protects

B

stabilizes

C

disturbs

D

enhances

57.

In paragraph 3, it is NOT mentioned that _____

A

pollinators play a key role in food production

B

biodiversity loss affects ecosystem resilience

C

environmental changes have no impact on biodiversity

D

the extinction of species can collapse ecosystems

58.

In paragraph 4, the author uses the word "immediate" to _____

A

highlight the urgency of protecting biodiversity

B

criticize governments for inaction

C

emphasize long-term goals for conservation

D

propose delaying conservation programs

59.

It can be inferred from paragraph 4 that conservation programs _____

A

can only be implemented by governments

B

are effective but require public support

C

rely solely on reducing waste

D

focus mainly on urban areas

60.

It can be seen in paragraphs 3 and 4 that _____

A

human activities are the sole cause of biodiversity loss

B

the extinction of species is irreversible

C

governments and individuals must work together

D

environmental changes are beyond human control

Kết thúc nhóm câu Question 53 - 60

Phần 2. Toán học

61.

Từ một hộp chứa 12 quả cầu, trong đó có 8 quả màu đỏ, 3 quả màu xanh và 1 quả màu vàng, lấy ngẫu nhiên 3 quả. Xác suất để lấy được 3 quả cầu có đúng hai màu bằng

A

B

C

D

62.

Cho

là số thực dương và khác 1. Tính giá trị biểu thức

A

B

C

D

63.

Giả sử

. Trong các khẳng định sau, khẳng định nào sai?

A

B

C

D

64.

Hàm số nào sau đây là một nguyên hàm của hàm số

?

c0e3d9a0-e646-46d9-a087-d82a2f945bce.jpeg
A

B

C

D

65.

Cho hàm số

có đồ thị như Hình. Điểm cực tiểu của hàm số đã cho là

646f825a-c059-43b6-b95e-bac75e6f7e97.jpeg
A

B

C

D

66.

Cho hàm số

có đồ thị như Hình. Đồ thị hàm số đã cho có đường tiệm cận ngang là

A

B

C

D

Question 67 - 69

.

Dựa vào thông tin trả lời các câu hỏi

Cho hàm số

với
là tham số thực.

67.

Hàm số

có 3 điểm cực trị khi

A

B

C

D

68.

Với

, hàm số nghịch biến trên khoảng

A

B

C

D

69.

Điểm cực đại của đồ thị hàm số trên khi

A

B

C

D

Kết thúc nhóm câu Question 67 - 69

Question 70 - 71

.

Dựa vào thông tin trả lời các câu hỏi

Cho cấp số cộng

thỏa mãn
.

70.

Ta có công sai của cấp số cộng

A

B

C

D

71.

Ta có

bằng

A

B

C

D

Kết thúc nhóm câu Question 70 - 71

Question 72 - 73

.

Dựa vào thông tin trả lời các câu hỏi

Một xưởng chuyên sản xuất hai loại sản phẩm, sản phẩm

và sản phẩm
. Để sản xuất cả hai loại sản phẩm, xưởng có thể sử dụng tối đa 150 kg nguyên liệu và tối đa 120 giờ lao động. Biết rằng: Để sản xuất 1 đơn vị sản phẩm
cần 4 kg nguyên liệu, 2 giờ lao động và lợi nhuận là 70.000 đồng. Để sản xuất 1 đơn vị sản phẩm
cần 3 kg nguyên liệu, 4 giờ lao động và lợi nhuận là 50.000 đồng.

72.

Nếu xưởng sản xuất

(đơn vị) sản phẩm
(đơn vị) sản phẩm
thì số kg nguyên liệu cần sử dụng là

A

B

C

D

73.

Để đạt được lợi nhuận cao nhất, xưởng đã sản xuất

(đơn vị) sản phẩm
(đơn vị) sản phẩm
. Giá trị của

A

B

C

D

Kết thúc nhóm câu Question 72 - 73

Question 74 - 75

.

Dựa vào thông tin trả lời các câu hỏi

Cho phương trình

.

74.

Tổng tất cả các nghiệm của phương trình khi

A

B

C

D

75.

Có tất cả bao nhiêu giá trị của tham số

trong khoảng
để phương trình có 2 nghiệm phân biệt

A

B

C

D

Kết thúc nhóm câu Question 74 - 75

Question 76 - 77

.

Dựa vào thông tin trả lời các câu hỏi

Cho bất phương trình

.

76.

Khi

, tổng tất cả các nghiệm của bất phương trình là

A

B

C

D

77.

Có bao nhiêu giá trị của

sao cho bất phương trình có tối đa 5 nghiệm nguyên?

A

B

C

D

Kết thúc nhóm câu Question 76 - 77

Question 78 - 80

.

Dựa vào thông tin trả lời các câu hỏi

Để nghiên cứu sự phát triển của một loại cây, người ta trồng hạt giống của loại cây đó trên hai lô đất thí nghiệm

khác nhau. Xác suất phát triển bình thường của cây đó trên các lô đất
lần lượt là 0,56 và 0,62. Lặp lại thí nghiệm trên với đầy đủ các điều kiện tương đồng. Xét các biến cố:

A: "Cây phát triển bình thường trên lô đất

";

B: "Cây phát triển bình thường trên lô đất

".

78.

Tính

A

B

C

D

79.

Tính xác suất để cây chi phát triển bình thường trên một lô đất là bao nhiêu?

A

B

C

D

80.

Tính

A

B

C

D

Kết thúc nhóm câu Question 78 - 80

Question 81 - 82

.

Dựa vào thông tin trả lời các câu hỏi

Trong không gian với hệ tọa độ

, cho hai điểm
.

81.

Đường thẳng

cắt mặt phẳng
tại điểm
khi đó
bằng

A

B

C

D

82.

Có bao nhiêu điểm

thuộc trục
sao cho
là tam giác vuông tại
?

A

B

C

D

Kết thúc nhóm câu Question 81 - 82

Question 83 - 84

.

Dựa vào thông tin trả lời các câu hỏi

Trong không gian hệ tọa độ

, cho tam giác
,
,
. Gọi
là trọng tâm của tam giác
,
là trung điểm của
.

83.

Khẳng định nào sau đây là chính xác nhất?

A

B

C

D

84.

Giá trị của tổng

là bao nhiêu?

A

B

C

D

Kết thúc nhóm câu Question 83 - 84

Question 85 - 87

.

Dựa vào thông tin trả lời các câu hỏi

Cho hình chóp tứ giác đều

có đáy là hình vuông cạnh
, chiều cao
và góc giữa
và mặt đáy bằng
.

85.

Thể tích của khối chóp

A

B

C

D

86.

Góc giữa đường thẳng

xấp xỉ bằng

A

B

C

D

87.

Khoảng cách giữa hai đường thẳng

bằng

A

B

C

D

Kết thúc nhóm câu Question 85 - 87

Question 88 - 90

.

Dựa vào thông tin trả lời các câu hỏi

Một chiếc trực thăng

cất cánh từ một sân bay. Xét hệ trục tọa độ
có gốc tọa độ
là chân tháp điều khiển sân bay; trục
là hướng đông, trục
là hướng bắc và trục
là trục thẳng đứng, đơn vị trên mỗi trục là km. Trực thăng cất cánh từ điểm
trên mặt đất. Vectơ vận tốc
chỉ vị trí của trực thăng tại thời điểm
phút sau khi cất cánh (
) có tọa độ là
. Một hòn đảo ở vị trí
. Gọi
là vị trí của máy bay
tại thời điểm
phút sau khi cất cánh.

88.

Tọa độ điểm

tại thời điểm
phút sau khi máy bay
cất cánh là

A

B

C

D

89.

Máy bay

bay đến vị trí
thì khoảng cách từ máy bay đến
là nhỏ nhất. Khi đó
bằng bao nhiêu?

A

B

C

D

90.

. Tìm giá trị của
.

A

B

C

D

Kết thúc nhóm câu Question 88 - 90

Phần 3. Tư duy khoa học

Logic, phân tích số liệu:

Phần này có 12 câu hỏi từ 91 - 102

Question 91 - 94

.

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời

Một liên hoan sân khấu chuyên nghiệp có 6 đoàn văn nghệ tham dự là: J, K, N, Q, R, S. Các buổi trình diễn của các đoàn được diễn ra vào 3 ngày liên tiếp là thứ Tư, thứ Năm và thứ Sáu; mỗi ngày có 2 đoàn trình diễn, một đoàn trình diễn buổi sáng và một đoàn trình diễn buổi chiều. Lịch diễn tuân thủ các ràng buộc sau:

- J phải trình diễn buổi sáng, cùng ngày với K hoặc Q.

- R phải trình diễn buổi chiều, cùng ngày với N hoặc S.

- Q phải trình diễn vào ngày trước ngày trình diễn của K và N.

91.

Lịch trình diễn nào sau đây là chấp nhận được, theo thứ tự từ sáng thứ Tư đến chiều thứ Sáu?

A

J, Q, K, N, S, R.

B

J, K, Q, S, N, R.

C

Q, N, S, R, J, K.

D

Q, S, J, K, R, N.

92.

Lịch trình diễn của đoàn nào không thể diễn ra vào sáng thứ Năm?

A

N.

B

Q.

C

K.

D

J.

93.

Nếu K trình diễn vào sáng thứ Sáu thì câu nào sau đây có thể đúng?

A

R trình diễn vào chiều thứ Sáu.

B

N trình diễn vào chiều thứ Năm.

C

Q trình diễn vào sáng thứ Tư.

D

J trình diễn vào sáng thứ Năm.

94.

Nếu Q trình diễn vào buổi sáng thì đoàn nào sau đây không thể trình diễn vào thứ Năm?

A

R.

B

S.

C

J.

D

K.

Kết thúc nhóm câu Question 91 - 94

Question 95 - 98

.

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời

Trong một bãi đỗ xe có 7 chiếc xe M, N, P, Q, X, Y, Z và mỗi chiếc xe có chủ sở hữu là một trong 4 người doanh nhân là A, B, C, D. Quyền sở hữu mỗi chiếc xe thỏa mãn các nguyên tắc sau:

- Mỗi doanh nhân sở hữu ít nhất một chiếc xe;

- Không có doanh nhân nào sở hữu quá 3 chiếc xe;

- Doanh nhân A sở hữu nhiều xe hơn doanh nhân D;

- Doanh nhân C không sở hữu chiếc xe X;

- Doanh nhân B sở hữu chiếc xe Z;

- Doanh nhân A không sở hữu chiếc xe Y;

- Chiếc xe X và Z không chung chủ;

- Chiếc xe X và Q chung chủ và không cùng chủ với chiếc xe Y.

95.

Chiếc xe X có chủ sở hữu là

A

A hoặc B.

B

C hoặc D.

C

A hoặc D.

D

B hoặc C.

96.

Nếu doanh nhân D chỉ có duy nhất một chiếc xe khác X và các doanh nhân còn lại mỗi người sở hữu 2 chiếc xe thì doanh nhân nào có thể sở hữu chiếc xe Y?

A

C hoặc D.

B

C.

C

B hoặc D.

D

B hoặc C.

97.

Nếu doanh nhân A sở hữu 3 chiếc xe và xe M, N chung chủ thì kết luận nào sau đây luôn đúng?

A

Doanh nhân D chỉ có 1 chiếc xe.

B

Doanh nhân B chỉ có 1 chiếc xe.

C

Xe X thuộc sở hữu của doanh nhân D.

D

Xe Y thuộc sở hữu của doanh nhân C.

98.

Để doanh nhân A sở hữu 2 xe trong đó có xe M thì cần bổ sung thêm điều kiện gì?

A

Doanh nhân D là chủ sở hữu của 2 chiếc xe.

B

Doanh nhân C là chủ sở hữu của 3 chiếc xe trong đó có xe N và không sở hữu xe Y.

C

Doanh nhân B là chủ sở hữu của 3 chiếc xe.

D

Doanh nhân B là chủ sở hữu của 3 chiếc xe trong đó có xe Y và không sở hữu xe N.

Kết thúc nhóm câu Question 95 - 98

Question 99 - 102

.

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời

Biểu đồ tròn sau cho biết cơ cấu thành phần chính của sữa trong các loại giống bò:

Trong đó

- Nước: 87,8%

- Mỡ sữa: 3,5%

- Protein: 3,1%

- Khoáng: 0,7%

- Đường lactose: 4,9%<

44cbe872-03f1-4fc9-88e4-b38a2792b4fa.jpeg
99.

Biết khối lượng 1 lít sữa trung bình rơi vào khoảng 1080 g, vậy trong mỡ sữa chiếm bao nhiêu gram?

A

37,8 gram.

B

38,7 gram.

C

36,5 gram.

D

35,6 gram.

100.

Nếu chất khoáng được gia tăng thêm 40% khối lượng, protein giảm đi 20% và các thành phần khác giữ nguyên thì trong lượng sữa mới đường Lactose chiếm bao nhiêu phần trăm?

A

4,52%.

B

5,24%.

C

5,42%.

D

4,25%.

101.

Nhà máy sản xuất muốn cơ cấu thành phần của protein phải cân bằng với thành phần mỡ sữa, vậy phải gia tăng bao nhiêu phần trăm protein để thực hiện đúng yêu cầu của nhà máy?

A

12,90%.

B

19,20%.

C

11,43%.

D

13,41%.

102.

Một công ty sản xuất sữa theo công thức đặc biệt, trong đó tỉ lệ protein phải tăng từ 3,1% lên 4%, nhưng tổng lượng sữa không đổi ở mức 400 lít. Để đạt yêu cầu này, lượng protein phải tăng thêm bao nhiêu phần trăm so với ban đầu?

A

39,03%.

B

29,09%.

C

259,03%.

D

29,03%.

Kết thúc nhóm câu Question 99 - 102

Suy luận khoa học:

Phần này có 18 câu hỏi từ 103 - 120

Question 103 - 105

.

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời

Alcohol hiện diện rộng rãi trong tự nhiên và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và dược phẩm. Ở Mỹ có khoảng 1,3 tỉ gallon methanol và 4 tỉ gallon ethanol được sản xuất mỗi năm (1 gallon = 3,78541 lít). Trong công nghiệp, khí ethylene được điều chế bằng cách tách

từ ethane. Phenol làm chất tẩy uế, là trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Methyl salicylate là chất tạo mùi. Urushiol là thành phần gây dị ứng của cây sồi và cây thường xuân. Với hiệu suất 85% cho toàn quá trình và khối lượng riêng của ethanol là
.

858a3825-23d3-4652-b0fe-749fc7e36904.jpeg
103.

Trong công nghiệp, khi ethylene được điều chế bằng cách tách

từ ethane. Xác định thể tích khí ethane tại 1 bar, 25°C mà đã cho đủ để thu được 1 tấn ethanol ở hiệu suất 0,85.

A

B

C

D

104.

Cơ cấu của hợp chất nào sau đây có thể gọi là Urushiol?

0d413eb0-9e4c-4e8e-971a-5486cc3e503a.jpeg
A

A

B

B

C

C

D

D

105.

Cho các phát biểu sau:

I. Tất cả các alcohol no, đơn chức, mạch hở thì nguyên tử carbon đều có trạng thái lai hóa

.

II. Phân tử phenol có tính acid mạnh do anion phenoxide được ổn định bởi hiệu ứng cộng hưởng của hệ thống điện tử liên hợp trong nhân thơm.

III. Tất cả các dạng alcohol khi bị oxi hóa sẽ trở thành nhóm carbonyl.

IV. Methyl salicylate còn được ứng dụng làm tiền chất để tổng hợp thuốc aspirin.

V. Các dạng enol đều không bền, dễ dàng bị bỏ biến thành các nhóm carbonyl.

Các phát biểu đúng là:

A

4

B

5

C

2

D

3

Kết thúc nhóm câu Question 103 - 105

Question 106 - 108

.

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời

Hạt nhân nguyên tử là trung tâm của mỗi nguyên tử, chứa hầu hết khối lượng của nguyên tử. Nó được cấu tạo từ các hạt sơ cấp gọi là nucleon, bao gồm proton mang điện tích dương và neutron không mang điện. Số lượng proton trong hạt nhân xác định số nguyên tử của nguyên tố, còn tổng số proton và neutron xác định số khối của nguyên tố. Một số hạt nhân nguyên tử không ổn định và tự phát ra các hạt và năng lượng. Các hạt này được gọi là tia phóng xạ. Có nhiều loại tia phóng xạ khác nhau, bao gồm: tia alpha (α), tia beta (β), tia gamma (γ). Các quá trình biến đổi hạt nhân là các phản ứng trong đó hạt nhân của một nguyên tử bị biến đổi thành hạt nhân của một nguyên tử khác. Các quá trình này luôn tuân theo các định luật bảo toàn của các đại lượng như: điện tích, số nucleon, năng lượng và động lượng. Tia phóng xạ có nhiều ứng dụng trong đời sống, chẳng hạn như trong y tế tia phóng xạ được sử dụng để chẩn đoán và điều trị bệnh tật. Ví dụ, chụp X - quang sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể. Tuy nhiên, các quá trình biến đổi hạt nhân cũng có thể gây ra tác hại cho sức khỏe con người. Ví dụ, tiếp xúc với tia phóng xạ có thể gây ung thư và các vấn đề sức khỏe khác.

106.

Thông tin nào sau đây là sai khi nói về các định luật bảo toàn trong phản ứng hạt nhân?

A

Tổng số các hạt proton của hạt tương tác bằng tổng các hạt proton của các hạt sản phẩm.

B

Tổng số hạt nucleon của hạt tương tác bằng tổng số nucleon của các hạt sản phẩm.

C

Tổng năng lượng toàn phần của các hạt tương tác bằng tổng năng lượng toàn phần của các hạt sản phẩm.

D

Tổng các vector động lượng của các hạt tương tác bằng tổng các vector động lượng của các hạt sản phẩm.

107.

Ông bà Joliot-Curi đã dùng hạt

bắn phá nhôm
phản ứng tạo ra một hạt nhân X và một neutron. Hạt nhân X tự động phóng xạ và biến thành hạt nhân
. Kết luận nào đây là đúng?

A

X là

: Đồng vị phóng xạ tự nhiên và tia phóng xạ do nó phát ra là tia
.

B

X là

: Đồng vị phóng xạ nhân tạo và tia phóng xạ do nó phát ra là tia
.

C

X là

: Đồng vị phóng xạ nhân tạo và tia phóng xạ do nó phát ra là tia
.

D

X là

: Đồng vị phóng xạ nhân tạo và tia phóng xạ do nó phát ra là tia
.

108.

Có 1 mg chất phóng xạ Poloni

đặt trong một bình nhiệt lượng kế có nhiệt dung là 8 J/K. Do phóng xạ
chuyển thành
. Biết chu kì bán rã của Poloni là 138 ngày đêm, khối lượng các hạt lần lượt là:
: 209,9823u;
: 205,9744u;
: 4,0026u.
hạt/mol và
. Độ tăng nhiệt độ trong nhiệt lượng kế sau 1 giờ kể từ khi đặt Poloni vào gần giá trị nào nhất?

A

65 K.

B

130 K.

C

105 K.

D

150 K.

Kết thúc nhóm câu Question 106 - 108

Question 109 - 111

.

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời

Để tồn tại và phát triển trong điều kiện khô hạn khắc nghiệt, các loài thực vật chịu hạn đã tiến hóa và phát triển những đặc điểm thích nghi khác nhau, trong đó nguyên tắc là hấp thụ đủ nước hoặc hạn chế thoát hơi nước. Một số loài (chẳng hạn như cây keo) có hệ thống rễ rất dài và phân nhánh rộng để hút nước sâu trong lòng đất. Một số loài khác (chẳng hạn như cây xương rồng) lại có lá biến đổi thành gai hoặc vảy, mục đích là giảm diện tích lá để giảm thiểu sự thoát hơi nước. Nhiều loài thực vật sa mạc có thân mọng nước để dự trữ nước cho những giai đoạn khô hạn kéo dài. Một số loài thực vật có lớp biểu bì dày và phủ lớp lông tơ để hạn chế sự thoát hơi nước. Ngoài ra, thực vật chịu hạn còn có thể thay đổi chu kì sống để thích nghi với điều kiện khô hạn, ví dụ như nhóm thực vật CAM (Crassulacean Acid Metabolism) đóng khí khổng vào ban ngày và chỉ mở vào ban đêm, vì nhiệt độ cao và ánh sáng kích thích sự thoát hơi nước qua khí khổng; đến ban đêm, khi nhiệt độ giảm và độ ẩm tăng, thực vật CAM mới mở khí khổng để hấp thụ CO₂.

109.

Đặc điểm nào sau đây không phải là một biện pháp thích nghi của thực vật chịu hạn để giảm thiểu sự thoát hơi nước?

A

Lá rộng và mỏng.

B

Lá biến đổi thành gai hoặc vảy.

C

Thân mọng nước.

D

Rễ dài và phân nhánh rộng.

110.

Nhóm thực vật CAM có đặc điểm gì khác biệt so với các nhóm thực vật khác giúp chúng thích nghi tốt với môi trường khô hạn?

A

Khí khổng luôn mở cả ngày lẫn đêm.

B

Khí khổng mở vào ban đêm và đóng vào ban ngày.

C

Khí khổng mở vào ban ngày và đóng vào ban đêm.

D

Không có khí khổng.

111.

Mục đích chính của việc thực vật chịu hạn có thân mọng nước là gì?

A

Tăng cường quang hợp.

B

Tạo thuận lợi cho sự thoát hơi nước.

C

Tăng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

D

Dự trữ nước cho lúc khô hạn.

Kết thúc nhóm câu Question 109 - 111

Question 112 - 114

.

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời

“Sau giai đoạn cổ kiến tạo, phần lớn các miền đồi núi đã được hình thành, sau đó các hoạt động ngoại lực đã làm cho địa hình đồi núi có bề mặt bằng, hạ thấp. Sang giai đoạn tân kiến tạo, do chịu ảnh hưởng của các vận động tạo núi Tân sinh nên các vùng núi cổ, các nền móng cũ được nâng cao, kết hợp với các hoạt động ngoại lực đã cắt xẻ bề mặt các bồn mạch, làm xuất hiện địa hình núi trẻ như ngày nay. Giai đoạn Tân kiến tạo ở nước ta có những đặc điểm sau: bắt đầu cách đây 65 triệu năm và tiếp diễn đến ngày nay. Chịu sự tác động mạnh mẽ của vận động tạo núi Anpơ – Himalaya và những biến đổi khí hậu có quy mô toàn cầu. Sau khi Cổ kiến tạo kết thúc, lãnh thổ nước ta trải qua một thời kì tương đối yên tĩnh, chủ yếu chịu tác động của ngoại lực bào mòn khu vực đồi núi, địa hình là vùng núi Đông Bắc, bồi tụ trầm tích tạo nên các đồng bằng châu thổ. Vận động tạo núi Anpơ – Himalaya tác động đến lãnh thổ nước ta bắt đầu từ kỷ Neogen, cách đây 23 triệu năm, làm cho địa hình nước ta trẻ hóa, tiêu biểu là dãy Hoàng Liên Sơn. Vận động tạo núi Anpơ – Himalaya đã hình thành các hoạt động nội lực trên lãnh thổ nước ta như: uốn nếp, đứt gãy, phun trào macma, nâng cao và hạ thấp địa hình, bồi lấp bồn trũng.”

112.

Vận động tạo núi Tân kiến tạo làm địa hình nước ta thay đổi như thế nào?

A

Có nhiều dạng đồng bằng xuất hiện.

B

Địa hình trẻ lại tạo nên sự phân biệt rõ rệt theo độ cao.

C

Địa hình thoải và ít cắt xẻ hơn.

D

Địa hình chia thành nhiều khu vực khác nhau.

113.

Địa hình nước ta có nhiều đồi núi và chủ yếu là đồi núi thấp vì:

A

Hoạt động tạo núi xảy ra vào cuối đại Trung sinh, trải qua quá trình bào mòn lâu dài và được nâng lên trong giai đoạn Tân kiến tạo.

B

Lãnh thổ được hình thành sớm và được nâng lên trong các pha uốn nếp trong vận động tạo núi thuộc đại Trung sinh.

C

Lãnh thổ chịu sự tác động mạnh mẽ của quá trình ngoại lực trong giai đoạn Tân kiến tạo.

D

Ảnh hưởng của vận động tạo núi Anpơ trong đại Cổ sinh đã làm cho lãnh thổ nước ta nâng lên.

114.

Vào thời kì Tân kiến tạo vùng núi nào ở nước ta được nâng lên mạnh mẽ nhất?

A

Tây Bắc.

B

Đông Bắc.

C

Trường Sơn Bắc.

D

Trường Sơn Nam.

Kết thúc nhóm câu Question 112 - 114

Question 115 - 117

.

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời

Ngày 02/09/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập lịch sử, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà: “Tất cả mọi người đều sinh ra bình đẳng. Tạo hoá cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được, trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc”. Bản tuyên ngôn khẳng định quyền tự do, độc lập của các dân tộc và nói lên ý chí của toàn dân quyết đem tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do và độc lập ấy. “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do và độc lập. Toàn thể dân Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do và độc lập ấy”. Bản Tuyên ngôn độc lập là một văn kiện lịch sử có giá trị to lớn, trong đó độc lập, tự do gắn với phương hướng phát triển lên chủ nghĩa xã hội là tư tưởng chính trị cốt lõi vốn đã được Người phát thảo lần đầu trong Cương lĩnh của Đảng năm 1930, nay đã trở thành hiện thực cách mạng đồng thời trở thành chân lý của sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, xây dựng xã hội mới của dân tộc Việt Nam.

(Nguồn: dangcongsan.vn)

115.

Ý nghĩa lịch sử của bản Tuyên ngôn Độc lập ngày 02/09/1945 là gì?

A

Khẳng định quyền độc lập, tự do của Việt Nam và ý chí toàn dân bảo vệ nền độc lập.

B

Đánh dấu việc Việt Nam trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc.

C

Kêu gọi các nước trên thế giới ủng hộ chính phủ lâm thời Việt Nam.

D

Đặt nền móng cho việc thành lập nền kinh tế thị trường tại Việt Nam.

116.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trích dẫn tư tưởng về quyền con người từ tài liệu nào trong bản Tuyên ngôn Độc lập?

A

Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp (1789).

B

Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ (1776).

C

Cả hai tài liệu trên.

D

Tuyên ngôn của Liên Hợp Quốc về quyền con người (1948).

117.

Tuyên ngôn Độc lập ngày 02/09/1945 có ý nghĩa như thế nào đối với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới?

A

Chỉ có ý nghĩa nội bộ trong việc xây dựng nhà nước mới của Việt Nam.

B

Khơi dậy tinh thần đấu tranh giành độc lập ở các nước thuộc địa trên thế giới.

C

Là cơ sở để các nước phương Tây ủng hộ phong trào cách mạng ở châu Á.

D

Tạo điều kiện cho các nước xã hội chủ nghĩa công nhận Việt Nam.

Kết thúc nhóm câu Question 115 - 117

Question 118 - 120

.

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời

“Khảo sát của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2023 cho thấy, 62% người lao động trẻ (18 - 25 tuổi) không có kế hoạch rõ ràng cho sự nghiệp, dẫn đến tình trạng nhảy việc thường xuyên. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc duy trì đội ngũ nhân sự ổn định. Các chương trình tư vấn nghề nghiệp và kỹ năng quản lý thời gian được khuyến khích để giúp người lao động trẻ định hướng nghề nghiệp tốt hơn.”

(Nguồn: Báo Lao Động)

118.

Tại sao tình trạng nhảy việc thường xuyên ở người lao động trẻ lại phổ biến?

A

Vì họ không có kế hoạch rõ ràng cho sự nghiệp.

B

Vì doanh nghiệp không đáp ứng được yêu cầu về lương thưởng.

C

Vì thiếu sự hỗ trợ từ các đồng nghiệp.

D

Vì các công ty không có chính sách bảo hiểm.

119.

Biện pháp nào được khuyến khích để giúp người lao động trẻ định hướng nghề nghiệp?

A

Tư vấn nghề nghiệp và kỹ năng quản lý thời gian.

B

Tăng mức lương khởi điểm.

C

Bắt buộc người lao động ký hợp đồng dài hạn.

D

Không tuyển dụng lao động trẻ.

120.

Người lao động trẻ nên làm gì để có sự nghiệp ổn định?

A

Xây dựng kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng và học các kỹ năng cần thiết.

B

Nhảy việc liên tục để tìm kiếm cơ hội mới.

C

Không cần quan tâm đến định hướng sự nghiệp.

D

Tập trung làm việc mà không cần học thêm kỹ năng mới.

Kết thúc nhóm câu Question 118 - 120

Xem đáp án và bài mẫu

Answer key

Question 1 - 20

.

Đọc câu hỏi và chọn đáp án đúng

1.

Chi tiết nào sau đây không phản ánh đúng nội dung và ý nghĩa của đoạn trích sau?

"Khi địa cầu mới hình thành, nó là một nơi yên tĩnh và không có con người sinh sống. Một hôm, Nữ Oa tình cờ bắt gặp một dòng sông hiền hòa. Bị thu hút bởi làn nước lấp lánh, bà đã dừng chân ngắm nhìn thật lâu bóng mình phản chiếu trên mặt nước. Trong thoáng chốc, Nữ Oa chợt nhận ra thế giới hoang sơ thiếu vắng một thứ gì đó. Nữ Oa cúi xuống, nhặt lấy đất sét vàng và bắt đầu nặn ra những hình người tí hon giống hệt như bà. Những hình người lần lượt đứng dậy và nhảy múa."

(Thần thoại, Nữ Oa – Nữ thần sáng tạo thế giới)

A

Nữ Oa nhận thấy thế giới thiếu vắng con người và quyết định sáng tạo ra họ.

B

Những hình người do Nữ Oa tạo ra từ đất sét vàng đã đứng dậy và biểu hiện sức sống.

C

Dòng sông hiền hòa là hình ảnh biểu tượng cho sự yên bình của thế giới lúc ban đầu.

D

Thế giới trong đoạn trích được miêu tả đầy rẫy những xung đột và hỗn loạn.

Giải thích câu 1

Giải thích chi tiết

✅ Đáp án: Thế giới trong đoạn trích được miêu tả đầy rẫy những xung đột và hỗn loạn.

🔎 Lí do:

✔️ Yêu cầu đề bài: Câu hỏi yêu cầu chọn chi tiết KHÔNG đúng với nội dung của đoạn trích.

✔️ Ý nghĩa nội dung: Trong đoạn trích, trái đất ban đầu được miêu tả là "một nơi yên tĩnh và không có con người sinh sống", hoàn toàn KHÔNG có sự hỗn loạn hay xung đột.

✔️ Phân tích chi tiết đúng: Chi tiết này đi ngược với bối cảnh của đoạn văn, vì vậy nó là đáp án cần chọn.

🚨 Những đáp án còn lại thì sao?

Nữ Oa nhận thấy thế giới thiếu vắng con người và quyết định sáng tạo ra họ.: Phù hợp với đoạn trích: "Nữ Oa chợt nhận ra thế giới hoang sơ thiếu vắng một thứ gì đó" và bà tạo ra những hình người bằng đất sét.

Những hình người do Nữ Oa tạo ra từ đất sét vàng đã đứng dậy và biểu hiện sức sống.: Hoàn toàn khớp với chi tiết "Những hình người lần lượt đứng dậy và nhảy múa".

Dòng sông hiền hòa là hình ảnh biểu tượng cho sự yên bình của thế giới lúc ban đầu.: Phù hợp với thông tin "một dòng sông hiền hòa" và "một nơi yên tĩnh", phản ánh sự bình yên ban đầu của trái đất.