Yêu cầu chung
Cho Thông hiểu nguyên tử khối: H = 1; C = 12; N = 14; O = 16; Na = 23; Al = 27; Fe = 56; Ag = 108. Các kí hiệu và chữ viết tắt: s: rắn; l: lỏng; g: khí; aq: dung dịch nước.
12
Câu 12
Chất phenol có nhiều ứng dụng, chủ yếu trong công nghiệp sản xuất nhựa phenol formaldehyde và tơ polyamide, cũng như là nguyên liệu để điều chế phẩm nhuộm, thuốc nổ (axit picric) và các sản phẩm nông nghiệp như chất diệt cỏ (2,4-D), ... Do phổ khối lượng (MS) của phân tử phenol ta được giá trị
Chất phenol có nhiều ứng dụng, chủ yếu trong công nghiệp sản xuất nhựa phenol formaldehyde và tơ polyamide, cũng như là nguyên liệu để điều chế phẩm nhuộm, thuốc nổ (axit picric) và các sản phẩm nông nghiệp như chất diệt cỏ (2,4-D), ... Do phổ khối lượng (MS) của phân tử phenol ta được giá trị
60.
94.
88.
102.
Giải thích câu 12
Giải thích chi tiết
😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé!
📃 Thông tin đề bài cho:
Chất được xét là phenol
Yêu cầu xác định giá trị thu được từ phổ khối lượng (MS) của phân tử phenol
Các giá trị lựa chọn: 60, 94, 88, 102
❓ Hiểu câu hỏi:
Phổ khối lượng (MS) cho Thông hiểu khối lượng phân tử của chất
Cần xác định phân tử khối của phenol
🔎 Hướng dẫn cách làm:
Công thức phân tử của phenol là C_6H_5OH
Viết gọn lại: C_6H_6O
Tổng: 72 + 6 + 16 = 94
Do đó, đỉnh phân tử (M⁺) trên phổ MS của phenol có giá trị 94
✅ Đáp án: 94.
