Yêu cầu chung
Cho biết nguyên tử khối của các nguyên tố: H=1; C=12; N=14; O=16; Na=23; Mg=24; Al=27; S=32; Cl=35,5; K=39; Ca=40; Fe=56; Cu=64; Ag=108; Ba=137; P =31; F=19; Br=80.
Các thể tích khí đo ở điều kiện chuẩn (1 mol khí chiếm thể tích V =24,79 L); giả thiết các khí sinh ra không tan trong nước
1
Câu 1
Cho hình vẽ sau của amino acid X trong môi trường pH = 6 dưới tác dụng của điện trường (Cho điểm đẳng điện của các chất Glycine; Alanine; Lysine; Glutamic acid lần lượt là 5,97; 6,0; 9,8 và 3,2). X có thể là
Cho hình vẽ sau của amino acid X trong môi trường pH = 6 dưới tác dụng của điện trường (Cho điểm đẳng điện của các chất Glycine; Alanine; Lysine; Glutamic acid lần lượt là 5,97; 6,0; 9,8 và 3,2). X có thể là
Glycine
Alanine
Lysine
Glutamic acid
Giải thích câu 1
Giải thích chi tiết
😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé!
📃 Thông tin đề bài cho:
Môi trường: pH = 6
Điện trường: bên trái là cực (−), bên phải là cực (+)
Hình vẽ cho thấy amino acid X di chuyển về phía cực âm (−)
Điểm đẳng điện pI:
Glycine: 5,97
Alanine: 6,0
Lysine: 9,8
Glutamic acid: 3,2
❓ Hiểu câu hỏi:
Dựa vào hướng di chuyển trong điện trường để xác định dạng tích điện của X
So sánh pH với pI:
pH < pI → cation → chạy về cực (−)
pH > pI → anion → chạy về cực (+)
pH = pI → không di chuyển
🔎 Hướng dẫn cách làm:
Từ hình vẽ: X di chuyển về cực âm (−) → X tồn tại dạng cation → suy ra pH < pI
So sánh từng chất với pH = 6:
Glycine: pI = 5,97 → pH > pI → anion
Alanine: pI = 6,0 → pH = pI → không di chuyển
Glutamic acid: pI = 3,2 → pH > pI → anion
Lysine: pI = 9,8 → pH < pI → cation
✅ Đáp án: Lysine
