2

Câu 2

Một nhóm học sinh nghiên cứu khoa học, khảo sát sự ảnh hưởng của pH môi trường đến khả năng hoạt động của enzyme trong quá trình tiêu hóa ở người. Một trong số thí nghiệm, nhóm học sinh đã khảo sát sự thủy phân albumin (protein có trong lòng trắng trứng) bằng enzyme pepsin được trình bày dưới bảng sau: Ống nghiệm 1: Albumin + Pepsin + HCl 0,01 M, thời điểm t = 0: đục, thời điểm t = 20 phút: trong. Ống nghiệm 2: Albumin + Pepsin, thời điểm t = 0: đục, thời điểm t = 20 phút: đục. Ống nghiệm 3: Albumin + Chymotrypsin + NaHCO_3 0,001 M, thời điểm t = 0: đục, thời điểm t = 20 phút: đục. Tiến hành thí nghiệm tương tự ở nhiều pH khác nhau của một loại enzyme, họ thu được đồ thị đã cho.

Phát biểu

Đúng

Sai

a

Albumin là protein dạng cầu, tan trong nước tạo dung dịch keo nên bị đục.

b

Pepsin hoạt động tốt nhất ở pH = 2.

c

Từ kết quả thí nghiệm thì enzyme Pepsin và Chymotrypsin đều hoạt động tốt trong môi trường acid.

d

Ở ống nghiệm 3, nếu thay Pepsin thành Chymotrypsin thì hiện tượng quan sát được là “từ đục thành trong” sau thí nghiệm.

Giải thích câu 2

Giải thích chi tiết

😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé!

Hiểu câu hỏi:

  • Câu a yêu cầu kiểm tra nhận định: “Albumin là protein dạng cầu, tan trong nước tạo dung dịch keo nên bị đục.”

  • Cần xét bản chất của albumin và hiện tượng quan sát trong thí nghiệm.

🔎 Hướng dẫn cách làm:

  • Albumin là protein có trong lòng trắng trứng.

  • Albumin thuộc nhóm protein dạng cầu, có khả năng tan trong nước.

  • Tuy nhiên, khi protein tan trong nước, chúng thường tạo hệ keo chứ không tạo dung dịch thật như muối hay đường.

  • Các hạt keo protein có kích thước tương đối lớn nên có thể làm tán xạ ánh sáng, khiến dung dịch nhìn đục.

  • Trong bảng thí nghiệm, ở thời điểm ban đầu, các ống nghiệm đều có albumin và đều quan sát thấy trạng thái đục. Điều này phù hợp với nhận định.

  • Khi pepsin hoạt động tốt trong môi trường acid ở ống nghiệm 1, albumin bị thủy phân thành các peptide hoặc amino acid nhỏ hơn, làm dung dịch trở nên trong hơn sau 20 phút.

Đáp án: Đúng

1

2

3

4

Giải thích/đáp án

Đã làm: 0 / 28

Phần 1

0/18

Phần 2

0/4

Phần 3

0/6