10
Câu 10
Thí nghiệm nào sau đây không xảy ra phản ứng?
Thí nghiệm nào sau đây không xảy ra phản ứng?
Cho kim loại Zn vào dung dịch CuSO_4
Cho kim loại Fe vào dung dịch Fe_2(SO_4)_3
Cho kim loại Ag vào dung dịch H_2SO_4 đặc nóng
Cho kim loại Cu vào dung dịch HCl
Giải thích câu 10
Giải thích chi tiết
😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé!
📃 Thông tin đề bài cho:
Thí nghiệm cho kim loại Cu vào dung dịch HCl.
Thí nghiệm cho kim loại Zn vào dung dịch \mathrm{CuSO_4}.
Thí nghiệm cho kim loại Fe vào dung dịch \mathrm{Fe_2(SO_4)_3}.
Thí nghiệm cho kim loại Ag vào dung dịch \mathrm{H_2SO_4} đặc, nóng.
Yêu cầu: Xác định thí nghiệm không xảy ra phản ứng hóa học.
❓ Hiểu câu hỏi:
Cần áp dụng dãy hoạt động hóa học của kim loại và tính chất của axit để dự đoán phản ứng thế.
Tìm thí nghiệm mà kim loại không thể đẩy ion đối chất ra, tức là không tạo sản phẩm mới.
🔎 Hướng dẫn cách làm:
Bước 1: Viết dãy hoạt động hóa học cơ bản (từ mạnh đến yếu):
\mathrm{K > Na > Ca > Mg > Al > Zn > Fe > Sn > Pb > H > Cu > Ag > Au}Bước 2: Đánh giá từng thí nghiệm:
Cho Zn vào \mathrm{CuSO_4}: Zn đứng trước Cu → Zn dễ khử hơn → phản ứng thế:
\ce{Zn + CuSO4 -> ZnSO4 + Cu}\quad\text{(xảy ra)}Cho Fe vào \mathrm{Fe2(SO4)3}: Fe (tại mức thấp hơn H nhưng vẫn có thế khử với Fe^{3+}) → có phản ứng khử:
- \ce{2 Fe + Fe2(SO4)3 -> 3 FeSO4}\quad\text{(xảy ra)}
Cho Ag vào \mathrm{H2SO4} đặc, nóng: \mathrm{H2SO4} đặc, nóng có tính oxi hóa → có thể oxi hóa Ag thành Ag_2SO _4 và nhường SO _2, H _2O → phản ứng vẫn xảy ra.
Cho Cu vào \mathrm{HCl}: Cu đứng sau H trong dãy hoạt động → không thể đẩy \mathrm{H^+} ra \mathrm{H}_2 → không có phản ứng.
✅ Đáp án: Cho kim loại Cu vào dung dịch HCl
❌ Các đáp án khác:
Zn vào \mathrm{CuSO_4}: Zn đẩy được Cu ra, tạo ZnSO4 và Cu rắn.
Fe vào \mathrm{Fe_2(SO_4)_3}: Fe khử ion Fe³⁺ thành Fe²⁺, tạo FeSO4.
Ag vào \mathrm{H_2SO_4} đặc nóng: \mathrm{H_2SO_4} đặc nóng có tính oxi hóa, vẫn phản ứng với Ag.
