1
Câu 1
Điện phân dung dịch CuSO_{4} với anode bằng đồng (anode tan) và điện phân dung dịch CuSO_{4} với anode bằng graphite (điện cực trơ) đều có đặc điểm chung là
Điện phân dung dịch CuSO_{4} với anode bằng đồng (anode tan) và điện phân dung dịch CuSO_{4} với anode bằng graphite (điện cực trơ) đều có đặc điểm chung là
Ở anode xảy ra sự khử: 2H_{2}O\to O_{2}+4H^{+}+4e
Ở cathode xảy ra sự oxi hóa: 2H_{2}O+2e\to2OH^{-}+H_{2}
Ở anode xảy ra sự oxi hóa: Cu\to Cu^{2+}+2e
Ở cathode xảy ra sự khử: Cu^{2+}+2e\to Cu
Giải thích câu 1
Giải thích chi tiết
😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé!
📃 Thông tin đề bài cho:
Dung dịch điện phân: CuSO_{4}.
Hai trường hợp: • Anode bằng đồng (anode tan). • Anode bằng graphite (điện cực trơ).
Câu hỏi: tìm đặc điểm chung trong cả hai quá trình điện phân.
❓ Hiểu câu hỏi:
Xác định phản ứng nào xảy ra giống nhau ở hai hệ.
Áp dụng kiến thức về quá trình khử tại catode và oxi hóa tại anode.
🔎 Hướng dẫn cách làm:
Bước 1: Liệt kê các phản ứng có thể xảy ra tại catode: • Khử ion đồng: Cu^{2+} + 2e \to Cu • Khử nước tạo hydrhydrogehydrogen: 2H_{2}O + 2e \to H_{2} + 2OH^{-}
Bước 2: Xác định phản ứng tại anode: • Với anode trơ (graphite): oxi hóa nước sinh O_{2}. • Với anode đồng: oxi hóa Cu thành Cu^{2+}.
Bước 3: Kết luận: phản ứng chung ở cả hai hệ là khử Cu^{2+} tại catode.
✅ Đáp án: Cu^{2+} + 2e \to Cu
❌ Các đáp án khác:
A. Sai vì ghi “khử” tại anode, trong khi đó phản ứng 2H_{2}O \to O_{2} + 4H^{+} + 4e là phản ứng oxi hóa.
B. Sai vì ghi phản ứng oxi hóa tại catode, nhưng thực tế catode là nơi xảy ra quá trình khử.
C. Sai vì phản ứng Cu \to Cu^{2+} + 2e chỉ xảy ra với anode bằng đồng, không xảy ra khi anode là graphite.
