4
Câu 4
Aspirin được sử dụng làm thuốc giảm đau, hạ sốt có thành phần chính là acetyl salicylic acid (o{-}CH_3COO{-}C_6H_4COOH) và các tá dược. Cho 1{,}0\ g gam aspirin vào 30\ mL ethanol và lắc đều thu được dung dịch X. Cho X tác dụng với 40\ mL NaOH 1M dư, hỗn hợp phản ứng làm nóng thu được dung dịch Y. Cho thêm vài giọt phenolphthalein vào dung dịch Y thấy dung dịch xuất hiện màu hồng. Sau đó từ từ nhỏ dung dịch HCl 0,5M vào đến khi dung dịch vừa mất màu thì thể tích HCl đã dùng hết 53\ mL. Phần trăm theo khối lượng của acetyl salicylic acid trong mẫu aspirin ban đầu là x%. Giá trị của x là bao nhiêu (kết quả làm tròn đến hàng đơn vị, giả sử các tá dược trong aspirin không tham gia vào phản ứng trên)?
Aspirin được sử dụng làm thuốc giảm đau, hạ sốt có thành phần chính là acetyl salicylic acid (o{-}CH_3COO{-}C_6H_4COOH) và các tá dược. Cho 1{,}0\ g gam aspirin vào 30\ mL ethanol và lắc đều thu được dung dịch X. Cho X tác dụng với 40\ mL NaOH 1M dư, hỗn hợp phản ứng làm nóng thu được dung dịch Y. Cho thêm vài giọt phenolphthalein vào dung dịch Y thấy dung dịch xuất hiện màu hồng. Sau đó từ từ nhỏ dung dịch HCl 0,5M vào đến khi dung dịch vừa mất màu thì thể tích HCl đã dùng hết 53\ mL. Phần trăm theo khối lượng của acetyl salicylic acid trong mẫu aspirin ban đầu là x%. Giá trị của x là bao nhiêu (kết quả làm tròn đến hàng đơn vị, giả sử các tá dược trong aspirin không tham gia vào phản ứng trên)?
Your answer:81
Giải thích câu 4
Giải thích chi tiết
😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé!
📃 Thông tin đề bài cho:
Mẫu aspirin khối lượng 1,0 g gồm acetylsalicylic acid (ASA, C₉H₈O₄, M = 180 g/mol) và tá dược.
Hòa tan mẫu trong ethanol, thêm 40 mL NaOH 1 M (dư).
Dung dịch Y sau phản ứng làm nóng, thêm phenolphthalein thấy màu hồng (thừa NaOH).
Chuẩn độ NaOH dư bằng HCl 0,5 M, thể tích HCl hết 53 mL.
Giả sử tá dược không phản ứng.
❓ Hiểu câu hỏi:
Tìm phần trăm khối lượng ASA trong mẫu.
Phương pháp: chuẩn độ lại (back titration) giữa NaOH và HCl.
🔎 Hướng dẫn cách làm:
Tính số mol NaOH đã cho:
n_{NaOH}^{thêm} = 1{,}0\ \mathrm{M} \times 0{,}040\ \mathrm{L} = 0{,}040\ \mathrm{mol}.Tính số mol HCl dùng để trung hòa NaOH dư:
n_{HCl} = 0{,}5\ \mathrm{M} \times 0{,}053\ \mathrm{L} = 0{,}0265\ \mathrm{mol}.Số mol NaOH thực sự đã phản ứng với ASA:
n_{NaOH}^{phản\,ứng} = n_{NaOH}^{thêm} - n_{HCl} = 0{,}040 - 0{,}0265 = 0{,}0135\ \mathrm{mol}.Vì trong điều kiện làm nóng NaOH thủy phân ester của ASA và đồng thời trung hòa hai nhóm –COOH và –OH (phenol), mỗi mol ASA tiêu tốn 3 mol OH⁻, nên
n_{ASA} = \frac{n_{NaOH}^{phản\,ứng}}{3} = \frac{0{,}0135}{3} = 0{,}0045\ \mathrm{mol}.Khối lượng ASA có trong mẫu:
m_{ASA} = n_{ASA}\times M = 0{,}0045\times180 = 0{,}81\ \mathrm{g}.Phần trăm khối lượng ASA trong mẫu:
x = \frac{0{,}81}{1{,}0}\times100\% = 81\%.
✅ Đáp án: 81%
