5
Câu 5
Nicotine là một chất gây nghiện, chất độc thần kinh có trong cây thuốc lá. Nicotine chiếm 0,6 đến 3% trong lượng của cây thuốc lá khô. Công thức cấu tạo của nicotine cho như hình bên.
Cho các phát biểu sau:
(a) Nicotine có công thức phân tử là C_{10}H_{14}N_2.
(b) Nicotine có tính lưỡng tính.
(c) Trong một phân tử nicotine có 3 liên kết \pi.
(d) Nicotine có phản ứng với dung dịch HCl.
(e) Nicotine thuộc loại amine thơm có chứa vòng benzene.
Trong các phát biểu trên, có bao nhiêu phát biểu đúng?
Nicotine là một chất gây nghiện, chất độc thần kinh có trong cây thuốc lá. Nicotine chiếm 0,6 đến 3% trong lượng của cây thuốc lá khô. Công thức cấu tạo của nicotine cho như hình bên. Cho các phát biểu sau: (a) Nicotine có công thức phân tử là C_{10}H_{14}N_2. (b) Nicotine có tính lưỡng tính. (c) Trong một phân tử nicotine có 3 liên kết \pi. (d) Nicotine có phản ứng với dung dịch HCl. (e) Nicotine thuộc loại amine thơm có chứa vòng benzene. Trong các phát biểu trên, có bao nhiêu phát biểu đúng?
Your answer:3
Giải thích câu 5
Giải thích chi tiết
😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé!
📃 Thông tin đề bài cho:
Cấu trúc nicotine gồm: • Vòng pyridin (vòng thơm 6 cạnh chứa 1 N) • Vòng pyrrolidin (vòng no 5 cạnh chứa 1 N) • Nhóm N-methyl gắn vào N của pyrrolidin
Các phát biểu cần xét: (a) Nicotine có công thức phân tử C_{10}H_{14}N_2. (b) Nicotine có tính lưỡng tính. (c) Trong nicotine có 3 liên kết \pi. (d) Nicotine phản ứng với dung dịch HCl. (e) Nicotine là amin thơm chứa vòng benzene.
❓ Hiểu câu hỏi:
Cần xác định phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai dựa trên cấu trúc và tính chất hóa học của nicotine.
Kiến thức áp dụng: đếm nguyên tử, đếm liên kết đôi (π), tính bazơ/axit của amin, nhận dạng vòng thơm.
🔎 Hướng dẫn cách làm:
(a) Đếm nguyên tử trong cấu trúc: • Vòng pyridin: 5 C + 1 N • Vòng pyrrolidin: 4 C + 1 N • Nguyên tử C nối 2 vòng: 1 C • Nhóm CH₃: 1 C Tổng C = 10, N = 2, H = 14 ⇒ công thức C_{10}H_{14}N_2 → Đúng.
(b) Tính lưỡng tính: • Nicotine có 2 nguyên tử N cho tính bazơ mạnh, nhưng không có nhóm nào cho proton (như –OH, –COOH) để thể hiện tính axit ⇒ không lưỡng tính → Sai.
(c) Đếm liên kết π: • Vòng pyridin có 3 liên kết đôi ⇒ 3 liên kết π • Vòng pyrrolidin không có liên kết đôi Tổng π = 3 → Đúng.
(d) Phản ứng với HCl: • Nicotine là amin, dễ proton hóa tạo muối amin tan trong nước khi gặp HCl → Đúng.
(e) Nhận dạng amin thơm và vòng benzene: • Vòng thơm có trong nicotine là pyridin (không phải benzene) • Nhóm amin thuộc aliphatic (pyrrolidin) chứ không phải amin thơm gắn trực tiếp lên benzene → Sai.
✅ Đáp án: 3.
