17
Câu 17
Công thức cấu tạo dạng mạch hở của glucose là
Công thức cấu tạo dạng mạch hở của glucose là
[C_{6}H_{12}O_{6}]_{n}
CH_{2}OH(CHOH)_{4}CHO
CH_{2}OH(CHOH)_{4}CH_{2}OH
CH_{2}OH(CHOH)_{3}COCH_{2}OH
Giải thích câu 17
Giải thích chi tiết
😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé!
📃 Thông tin đề bài cho:
Glucose là monosaccarit dạng aldohexose, có công thức phân tử C₆H₁₂O₆.
Đề bài yêu cầu viết công thức cấu tạo dạng mạch hở của glucose.
Các phương án đã cho lần lượt là: • [C₆H₁₂O₆]ₙ • CH₂OH(CHOH)₄CHO • CH₂OH(CHOH)₄CH₂OH • CH₂OH(CHOH)₃COCH₂OH
❓ Hiểu câu hỏi:
Xác định xem glucose thuộc nhóm nào trong các hexose (aldohexose hay ketohexose).
Viết công thức cấu tạo thẳng (mạch hở) bao gồm nhóm aldehyde, các nhóm –OH và nhóm –CH₂OH.
🔎 Hướng dẫn cách làm:
Nhận biết glucose là aldohexose:
Mạch chính gồm 6 nguyên tử cacbon (hexose).
Có nhóm aldehyde (–CHO) ở đầu C1.
Có nhóm –CH₂OH ở đầu C6.
Các nguyên tử C2, C3, C4, C5 mang nhóm –OH (hydroxyl).
Viết công thức thứ tự từ C6 đến C1 để có dạng tổng quát:
\text{CH}_2\text{OH} - (\text{CHOH})_4 - \text{CHO}So sánh với các đáp án: • Đáp án A: [C_6H_{12}O_6]_n – là công thức tổng quát của polymer, không phải cấu tạo mạch hở phân tử đơn. • Đáp án C: CH₂OH(CHOH)₄CH₂OH – cả hai đầu đều là –CH₂OH, khuyết thiếu nhóm aldehyde. • Đáp án D: CH₂OH(CHOH)₃COCH₂OH – nhóm carbonyl ở vị trí nội mạch (ketose), không phải aldehyde ở đầu. • Đáp án B: CH₂OH(CHOH)₄CHO – hoàn toàn khớp với cấu tạo mạch hở của aldohexose (glucose).
✅ Đáp án: CH_{2}OH(CHOH)_{4}CHO
❌ Các đáp án khác:
A. [C₆H₁₂O₆]ₙ: Công thức biểu diễn polymer/glycogen, không phải cấu tạo mạch hở của phân tử glucose đơn lẻ.
C. CH₂OH(CHOH)₄CH₂OH: Thiếu nhóm –CHO, không phải aldohexose.
D. CH₂OH(CHOH)₃COCH₂OH: Là dạng ketose (nhóm C=O ở giữa), không phải aldehyde ở đầu.
