4

Câu 4

Một nghiên cứu tại New Zealand đã khảo sát tỉ lệ phụ nữ mắc bệnh đau tim ở các độ tuổi khác nhau, xét theo tình trạng sức khỏe (bị bệnh tiểu đường hoặc không bị bệnh tiểu đường) và thói quen (không hút thuốc lá hoặc có hút thuốc lá). Kết quả thống kê thể hiện sự khác biệt về nguy cơ mắc bệnh giữa các nhóm đối tượng, giúp làm rõ mối quan hệ giữa tuổi tác, thói quen sinh hoạt và tình trạng bệnh lý đối với bệnh tim mạch ở phụ nữ. Bảng số liệu dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về tỉ lệ mắc bệnh theo từng nhóm nghiên cứu.

Phát biểu

Đúng

Sai

a

Tỉ lệ phụ nữ mắc bệnh đau tim tăng dần theo độ tuổi, bất kể tình trạng hút thuốc lá và có bị tiểu đường hay không.

b

Phụ nữ bị tiểu đường có nguy cơ mắc bệnh đau tim cao hơn, nên việc kiểm soát tốt lượng đường trong máu có thể giúp giảm nguy cơ này.

c

Bỏ thuốc lá là một biện pháp hiệu quả giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim ngay cả khi một người phụ nữ đã bị tiểu đường.

d

Nếu một phụ nữ 50 tuổi bị tiểu đường muốn giảm nguy cơ mắc bệnh tim, điều duy nhất cô ấy cần làm là kiểm soát đường huyết, không cần quan tâm đến việc hút thuốc lá.

Giải thích câu 4

Giải thích chi tiết

😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé!

📃 Thông tin đề bài cho: Bảng cho tỉ lệ phụ nữ mắc bệnh đau tim (%) theo:

  • Độ tuổi: 40, 50, 60, 70

  • Tình trạng tiểu đường / không tiểu đường

  • Hút thuốc / không hút thuốc

Các giá trị trong bảng:

Không hút thuốc:

  • Không tiểu đường: 1 → 3 → 5 → 7

  • Bị tiểu đường: 3 → 7 → 12 → 23

Có hút thuốc:

  • Không tiểu đường: 4 → 6 → 12 → 15

  • Bị tiểu đường: 7 → 13 → 22 → 33

Hiểu câu hỏi:

  • Kiểm tra phát biểu: tỉ lệ mắc bệnh tăng dần theo độ tuổi trong mọi nhóm đối tượng.

🔎 Hướng dẫn cách làm:

Xét từng nhóm:

Không hút thuốc, không tiểu đường:

  • 1 → 3 → 5 → 7 (tăng)

Không hút thuốc, bị tiểu đường:

  • 3 → 7 → 12 → 23 (tăng)

Có hút thuốc, không tiểu đường:

  • 4 → 6 → 12 → 15 (tăng)

Có hút thuốc, bị tiểu đường:

  • 7 → 13 → 22 → 33 (tăng)

Trong tất cả các nhóm, khi tuổi tăng từ 40 → 70, tỉ lệ mắc bệnh đều tăng liên tục.

⇒ Nhận định đúng với mọi trường hợp trong bảng.

Đáp án: Đúng

1

2

3

4

Giải thích/đáp án

Đã làm: 0 / 28

Phần 1

0/18

Phần 2

0/4

Phần 3

0/6