David: Hey, Sarah! You've been traveling a lot lately, right? b. David: That's amazing! c. Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
a-b-c
c-a-b
a-c-b
b-a-c
Giải thích chi tiết
Ứng dụng 😎 Linearthinking để giải quyết câu hỏi:
Step 1: Xác định câu mở Trong các options, câu mở đầu có thể là: a / c / b
✏️ Read structure:
(a): David - hỏi thăm + dẫn vào chủ đề du lịch Hey, Sarah! You've been traveling a lot lately, right? 📌 Chức năng: Câu hỏi mở đầu cuộc hội thoại (chào + hỏi) → 👌 Phù hợp làm câu mở
(c): Sarah - chào + trả lời câu hỏi về du lịch Hi, David! Yes, I just got back from Europe. 📌 Chức năng: Câu trả lời/đáp lại (có “Yes”) → ❌ Không phù hợp làm câu mở (vì cần câu hỏi trước)
(b): David - phản ứng khen/kinh ngạc That's amazing! 📌 Chức năng: Câu cảm thán phản hồi → ❌ Không phù hợp làm câu mở (vì cần thông tin trước)
👉 Giữ lại options bắt đầu bằng (a): A. a–b–c | C. a–c–b
-------
Step 2: So sánh cặp tiếp theo trong các phương án còn lại Trong các options còn lại, câu đứng sau a có thể là: b / c
✏️ Read structure:
(b): David - khen/kinh ngạc That's amazing! 📌 Chức năng: Phản ứng → để nói “amazing”, David phải biết Sarah đã đi đâu/đi như thế nào. → Nếu đặt ngay sau (a) thì David chưa nhận được thông tin nào từ Sarah → ❌ Không tự nhiên.
(c): Sarah - trả lời trực tiếp câu hỏi của David Hi, David! Yes, I just got back from Europe. 📌 Chức năng: Trả lời trực tiếp cho câu hỏi (a) (“You've been traveling... right?”) → 👌 Đúng mạch: hỏi → trả lời
👉 Loại option A (a–b–c). Giữ lại: C. a–c–b
=> ✅ C. a-c-b
