1
Câu 1
Một lượng khí lý tưởng có trạng thái biến đổi theo đồ thị hình bên. Chọn đáp án đúng
Một lượng khí lý tưởng có trạng thái biến đổi theo đồ thị hình bên. Chọn đáp án đúng
\text{Giai đoạn từ (1) sang (2) là dãn (thể tích khí tăng) đẳng áp}
\text{Giai đoạn từ (2) sang (3) là nén đẳng áp}
\text{Giai đoạn từ (1) sang (2) là nén (thể tích khí giảm) đẳng áp}
\text{Giai đoạn từ (2) sang (3) là dãn đẳng áp}
Giải thích câu 1
Giải thích chi tiết
😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé!
📃 Thông tin đề bài cho:
Hệ đồ thị p–V với ba trạng thái: • (1): V=4\text{ L},\;p=2\text{ atm} • (2): V=8\text{ L},\;p=2\text{ atm} • (3): V=2\text{ L},\;p=4\text{ atm}
Quá trình từ (1)→(2) là một đường nằm ngang trên đồ thị.
Quá trình từ (2)→(3) là một đường cong (áp suất và thể tích đồng thời thay đổi).
❓ Hiểu câu hỏi:
Câu hỏi yêu cầu xác định đúng tính chất (đẳng áp, đẳng tích, nén, dãn…) của mỗi giai đoạn biến đổi.
Cần nhận biết khi nào áp suất không đổi (đường ngang: đẳng áp) và khi nào thể tích tăng (dãn) hay giảm (nén).
🔎 Hướng dẫn cách làm:
Quan sát quá trình (1)→(2) trên đồ thị: • Đường đi ngang cho thấy áp suất không đổi, tức là p=\text{const} → đẳng áp. • Thể tích tăng từ 4 L lên 8 L → dãn. Kết luận: Giai đoạn (1)→(2) là dãn đẳng áp.
Kiểm tra các phương án: • Phương án A khẳng định “Giai đoạn từ (1) sang (2) là dãn (thể tích khí tăng) đẳng áp” → đúng hoàn toàn. • Các phương án còn lại mô tả sai về quá trình (1)→(2) hoặc (2)→(3).
✅ Đáp án: \text{Giai đoạn từ (1) sang (2) là dãn (thể tích khí tăng) đẳng áp.}
❌ Các đáp án khác:
B. “Giai đoạn từ (2) sang (3) là nén đẳng áp”: Sai, vì từ (2)→(3) áp suất thay đổi từ 2 atm lên 4 atm → không đẳng áp.
C. “Giai đoạn từ (1) sang (2) là nén (thể tích khí giảm) đẳng áp”: Sai, thực tế thể tích tăng → dãn.
D. “Giai đoạn từ (2) sang (3) là dãn đẳng áp”: Sai, quá trình này áp suất và thể tích đều thay đổi, không phải đẳng áp.
