a. In the end, this experience taught me the importance of teamwork and perseverance. b. At first, I wasn't sure whether we could complete the project on time. c. Working on the group assignment over two weeks was both challenging and rewarding. d. During that period, we had to conduct research, analyse data, and prepare a detailed presentation. e. Despite the pressure, we eventually managed to finish everything successfully.
b – c – d – a – e
b – d – a – c – e
c – d – b – e – a
c – b – d – e – a
Giải thích chi tiết
✅ Đáp án: D. c – b – d – e – a
🔎 Lí do:
✔️ Xác định câu mở đầu:
b có trong A, B: “At first, I wasn't sure whether we could complete the project on time.” → Câu này nói về sự lo lắng ban đầu, nhưng chưa giới thiệu rõ “project” / “this experience” là gì.
c có trong C, D: “Working on the group assignment over two weeks was both challenging and rewarding.” → Câu này giới thiệu chủ đề chính: làm bài tập nhóm trong hai tuần, đồng thời nêu khái quát trải nghiệm. → Đây là câu mở đầu tự nhiên nhất vì nó tạo bối cảnh chung trước.
=> Chọn c làm câu mở đầu hợp lí nhất → Giữ lại C, D; loại A, B.
✔️ So sánh tiếp theo:
C: c – d “Working on the group assignment...” → rồi đến “During that period, we had to conduct research...” → Cũng hợp lí về mặt thời gian.
D: c – b “Working on the group assignment...” → rồi đến “At first, I wasn't sure...” → Hợp lí hơn vì sau khi giới thiệu trải nghiệm chung, người viết nói đến cảm xúc ban đầu của mình. → Từ “At first” rất phù hợp đứng sớm trong đoạn.
=> Giữ D; loại C.
=> Mạch logic:
c: Giới thiệu trải nghiệm làm bài tập nhóm trong hai tuần.
b: Nêu cảm giác ban đầu là chưa chắc có thể hoàn thành đúng hạn.
d: Giải thích trong thời gian đó nhóm phải làm nhiều việc: nghiên cứu, phân tích dữ liệu, chuẩn bị thuyết trình.
e: Dù áp lực, cả nhóm cuối cùng vẫn hoàn thành thành công.
a: Kết lại bằng bài học rút ra từ trải nghiệm: tinh thần đồng đội và sự kiên trì.
