[PDF] Đề kiểm tra cuối kỳ 1 môn Sinh Lớp 10 năm học 2024-2025 tham khảo trường THPT Hồ Nghinh - Sở GD&ĐT Quảng Nam có đáp án
Đề kiểm tra cuối kỳ 1 môn Sinh Lớp 10 năm học 2024-2025 tham khảo trường THPT Hồ Nghinh - Sở GD&ĐT Quảng Nam được xây dựng dưới hình thức thi thử trắc nghiệm online, hỗ trợ bạn làm quen cấu trúc đề thi. Hệ thống chấm điểm tự động sau khi bạn nộp bài, đồng thời lưu quá trình làm bài để bạn dễ theo dõi tiến độ luyện thi, đi kèm đáp án giải thích rõ ràng và tải PDF đề thi miễn phí HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ.
DOL IELTS Đình Lực
Jul 07, 2026

Đề kiểm tra cuối kỳ 1 môn Sinh Lớp 10 năm học 2024-2025 tham khảo trường THPT Hồ Nghinh - Sở GD&ĐT Quảng Nam
📥 Download PDF
❓ Đề thi
🔥 Answer key (đáp án và giải thích)
Download bản PDF đẹp có đáp án
❓ Đề thi
Phần I
I. PHẦN TRẮC NGHIỆM (4,0 ĐIỂM)
Sinh học nghiên cứu những đối tượng nào?
Tập thể sống và môi trường sống.
Sinh vật và các cấp độ tổ chức sống.
Các loài sinh vật sống.
Động vật và thực vật sống.
Xây dựng ngân hàng gene là ứng dụng của ngành khoa học nào?
Sinh học tiến hóa.
Sinh học tế bào.
Tin sinh học.
Hóa sinh học.
“Tổ chức sống cấp thấp hơn làm nền tảng để xây dựng nên tổ chức sống cấp cao hơn” giải thích cho nguyên tắc nào của thế giới sống?
Nguyên tắc thứ bậc.
Nguyên tắc hệ thống mở.
Nguyên tắc tự điều chỉnh.
Nguyên tắc tiến hoá.
Cơ thể nào sau đây là cơ thể đơn bào?
Con chó.
Con ốc sên.
Trùng biến hình.
Con cua.
Vai trò chủ yếu của các nguyên tố đa lượng là gì?
Hoạt hoá enzyme, hormone, vitamin.
Tham gia trao đổi chất trong tế bào.
Cấu tạo nên các đại phân tử hữu cơ.
Cấu tạo nên khung xương tế bào.
Protein không có chức năng nào sau đây?
Cấu tạo nên chất nguyên sinh, màng tế bào.
Cấu trúc nên enzyme, hormone, kháng thể
Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.
Tham gia vận chuyển các chất, thu nhận thông tin.
Tế bào nhân sơ được cấu tạo từ những thành phần chính nào?
Thành tế bào, nhân, tế bào chất, vỏ nhầy.
Màng tế bào, tế bào chất, vùng nhân.
Màng tế bào, vùng nhân, vỏ nhầy.
Thành tế bào, tế bào chất, vùng nhân.
Chức năng của lưới nội chất trơn?
Tổng hợp các loại protein nội bào và protein tiết.
Lắp ráp, đóng gói và phân phối các sản phẩm của tế bào.
Tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và khử độc cho tế bào.
Mang, bảo quan và lưu trữ thông tin di truyền cho tế bào.
Những chất nào dưới đây được vận chuyển thụ động qua lớp phospholipid kép?
Các chất phân cực.
Các ion, amino acid.
Các chất tan trong lipid.
Các chất có kích thước lớn.
Sự truyền tin giữa các tế bào trong cơ thể đa bào có ý nghĩa nào sau đây?
Giúp đảm bảo tính độc lập để duy trì hoạt động sống của cơ thể.
Giúp đảm bảo tính thống nhất để cùng duy trì hoạt động sống của cơ thể.
Giúp cho các tế bào phản ứng đồng loạt trước một tác nhân kích thích.
Giúp cho các tế bào tập trung lại với nhau khi điều kiện sống không thuận lợi.
Hoạt động nào sau đây của tế bào không tiêu tốn năng lượng ATP?
Vận chuyển chủ động.
Vận chuyển thụ động.
Tổng hợp các chất.
Phân chia tế bào.
Đặc điểm nào sau đây không phải của enzyme?
Là hợp chất mang nhiều năng lượng.
Là chất xúc tác sinh học.
Được tổng hợp trong các tế bào sống.
Làm tăng tốc độ phản ứng.
Hemoglobin có nhiệm vụ vận chuyển oxygen trong máu gồm 2 chuỗi polypeptide α và 2 chuỗi polypeptide β. Bào quan nào làm nhiệm vụ cung cấp nguyên liệu cho quá trình tổng hợp hemoglobin?
Ti thể.
Bộ máy Golgi.
Lưới nội chất hạt.
Lưới nội chất trơn.
Nồng độ glucose trong nước tiểu là 1,2g/lít và trong tế bào ống thận là 0,9g/lít. Tế bào ống thận sẽ tái hấp thu glucose bằng cách nào nếu biết rằng glucose có thể đi qua kênh protein xuyên màng?
Nhập bào.
Vận chuyển thụ động.
Vận chuyển chủ động.
xuất bào.
“Sốt” là phản ứng tự vệ của cơ thể. Tuy nhiên, khi sốt cao quá 38,5^\circ C thì cần phải tích cực hạ sốt vì nguyên nhân nào sau đây?
Nhiệt độ cao quá sẽ làm cơ thể nóng bức, khó chịu cho người bệnh.
Nhiệt độ cao quá làm tăng hoạt tính của enzyme làm tăng quá mức các phản ứng sinh hóa.
Nhiệt độ cao quá sẽ gây tổn thương và có thể vỡ mạch máu.
Nhiệt độ cao quá gây biến tính, làm mất hoạt tính của enzyme, gây rối loạn chuyển hóa.
Vì sao không nên ăn rau quả đã sử dụng chất kích thích tăng trưởng?
Rau lớn nhanh quá thì chứa ít chất dinh dưỡng, kèm với giá thành cao.
Những chất kích thích đó gây độc hại cho cây rau và gây độc cho người.
Rau quả không có enzyme phân giải chất đó, tích lũy nhiều sẽ gây độc.
Chất kích thích tăng trưởng này gây kích thích tăng trưởng cho cả người.
Phần II
II. PHẦN CÂU HỎI ĐÚNG – SAI (2 điểm)
Mỗi nhận định sau đây là đúng hay sai khi nói về nucleic acid?
Phát biểu
Đúng
Sai
a
Nucleic acid được cấu tạo chỉ từ 4 loại nguyên tố hóa học: C, H, O, N.
b
Có 2 loại nucleic acid: deoxyribonucleic acid (DNA) và ribonucleic acid (RNA).
c
Cả DNA và RNA đều có liên kết phosphodiester.
d
Nucleic acid loại DNA được tách chiết từ tế bào chất của tế bào nhân thực.
Khi nói về tế bào nhân thực, các phát biểu sau đây là đúng hay sai?
Phát biểu
Đúng
Sai
a
Ti thể và lục lạp là hai bào quan được xem là trạm năng lượng cho tế bào.
b
Tất cả các thành phần của màng tế bào đều được tổng hợp từ lưới nội chất hạt.
c
Bộ máy Golgi là nơi sản xuất chất dinh dưỡng cho tế bào.
d
Ti thể có chứa DNA còn lục lạp thì không.
Phần III
III. PHẦN CÂU HỎI TRẢ LỜI NGẮN (1 điểm)
Trình tự sắp xếp các nucleotide trên mạch một của một phân tử DNA xoắn kép là ATTTGGGCCCGAGGC. Tổng số liên kết hydrogen của đoạn DNA này là bao nhiêu?
Xét các trường hợp dưới đây, có bao nhiêu trường hợp rễ cây không cần phải tiêu tốn năng lượng ATP khi hấp thụ ion K^+?

Cho đồ thị thể hiện tốc độ của phản ứng có sự xúc tác của enzyme pepsin theo pH như sau. Dựa vào đồ thị hãy cho biết: pH tối ưu của enzyme pepsin vào khoảng bao nhiêu?

Trong các phát biểu dưới đây, có bao nhiêu phát biểu đúng về đặc điểm của enzyme được thể hiện trong hình đã cho?
Phản ứng do enzyme xúc tác có tính đặc hiệu cơ chất.
Cấu trúc của enzyme không thay đổi ở cuối phản ứng.
Enzyme có thể được tái sử dụng để tiếp tục xúc tác.
Hoạt động của enzyme chịu tác động của nồng độ cơ chất.

Quan sát hình cấu trúc phân tử ATP. Xét các mệnh đề sau:
I. Vị trí (1) là đường ribose.
II. Vị trí (2) là base nitrogen adenine.
III. Vị trí (3) là 3 nhóm phosphate.
IV. Vị trí (4) là các liên kết cao năng giữa đường ribose và adenine.
Hỏi có bao nhiêu mệnh đề đúng?

Quan sát tế bào thực vật trong các loại môi trường. Xét các mệnh đề sau:
I. Ở môi trường 1, nước đi vào và đi ra khỏi tế bào cân bằng nhau, tế bào ở trạng thái bình thường.
II. Môi trường 2 là môi trường nhược trương, nước đi vào tế bào làm tế bào trương lên.
III. Môi trường 3 là môi trường ưu trương, nước đi ra khỏi tế bào làm tế bào bị co nguyên sinh.
IV. Trong môi trường ưu trương, tế bào thực vật hút nước mạnh làm không bào to ra và ép sát màng sinh chất vào thành tế bào.
Hỏi có bao nhiêu mệnh đề đúng?

Xét các mệnh đề sau về thí nghiệm chuyển nhân tế bào sinh dưỡng ở ếch:
I. Nhân của tế bào sinh dưỡng loài ếch A được cấy vào tế bào trứng của loài ếch B đã bị hủy nhân.
II. Các con ếch con thu được chủ yếu mang đặc điểm di truyền của loài ếch A.
III. Có thể khẳng định như vậy vì nhân tế bào chứa vật chất di truyền quy định phần lớn đặc điểm của cơ thể.
IV. Các con ếch con thu được chắc chắn mang hoàn toàn đặc điểm của loài ếch B vì tế bào chất của trứng thuộc loài B.
Hỏi có bao nhiêu mệnh đề đúng?
🔥 Answer key (đáp án và giải thích)
Sinh học nghiên cứu những đối tượng nào?
Tập thể sống và môi trường sống.
Sinh vật và các cấp độ tổ chức sống.
Các loài sinh vật sống.
Động vật và thực vật sống.
Giải thích câu 1
Giải thích chi tiết
😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé! 📄 Thông tin đề bài cho: • Câu hỏi hỏi về đối tượng nghiên cứu của Sinh học. ❓ Hiểu câu hỏi: • Sinh học không chỉ nghiên cứu từng loài riêng lẻ mà nghiên cứu sinh vật ở nhiều cấp độ tổ chức sống. 🔎 Hướng dẫn cách làm: • Đối tượng đúng là sinh vật và các cấp độ tổ chức sống như tế bào, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái. • Các phương án chỉ nêu động vật, thực vật hoặc môi trường là chưa đầy đủ. ✅ Đáp án: B
Table of content
📥 Download PDF
❓ Đề thi
🔥 Answer key (đáp án và giải thích)


