[PDF] Đề kiểm tra cuối kỳ 1 môn Sinh Lớp 10 năm học 2024-2025 tham khảo trường THPT Nguyễn Huệ - Sở GD&ĐT Quảng Nam có đáp án
Đề kiểm tra cuối kỳ 1 môn Sinh Lớp 10 năm học 2024-2025 tham khảo trường THPT Nguyễn Huệ - Sở GD&ĐT Quảng Nam được xây dựng dưới hình thức thi thử trắc nghiệm online, giúp bạn làm quen bố cục đề thi. Hệ thống chấm điểm ngay sau khi bạn làm xong bài, đồng thời lưu quá trình làm bài để bạn tiện theo dõi quá trình ôn luyện, đi kèm lời giải chi tiết, dễ hiểu và tải file PDF đề thi HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ.
DOL IELTS Đình Lực
Jul 07, 2026

Đề kiểm tra cuối kỳ 1 môn Sinh Lớp 10 năm học 2024-2025 tham khảo trường THPT Nguyễn Huệ - Sở GD&ĐT Quảng Nam
📥 Download PDF
❓ Đề thi
🔥 Answer key (đáp án và giải thích)
Download bản PDF đẹp có đáp án
❓ Đề thi
Phần I
Phần I. Học sinh trả lời từ câu 1 đến câu 12. Mỗi câu hỏi học sinh chỉ chọn một phương án.
ATP được cấu tạo từ 3 thành phần cơ bản là phân tử adenine, đường ribose và
4 gốc phosphate.
2 gốc phosphate.
1 gốc phosphate.
3 gốc phosphate.
Đơn phân nào sau đây cấu tạo protein?
Galactose.
Glucose.
Nucleotide.
Amino acid.
Bào quan nào sau đây không có màng bao bọc?
Ribosome.
Lục lạp.
Lysosome.
Ti thể.
Trong hô hấp tế bào, chu trình Krebs xảy ra ở vị trí nào sau đây?
Màng trong ti thể.
Màng thylakoid.
Chất nền ti thể.
Chất nền lục lạp.
Dung dịch nào sau đây có nồng độ chất tan lớn hơn nồng độ các chất tan trong tế bào?
Đẳng trương.
Ưu trương.
Nhược trương.
Trung tính.
Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố vi lượng?
Bào quan nào sau đây được ví như một "nhà máy điện" của tế bào?
Lưới nội chất.
Lục lạp.
Ti thể.
Lysosome.
Truyền tin trong tế bào gồm ba giai đoạn theo trật tự đúng là
truyền tín hiệu → đáp ứng tín hiệu nhận được → tiếp nhận tín hiệu.
tiếp nhận tín hiệu → đáp ứng tín hiệu nhận được → truyền tín hiệu.
tiếp nhận tín hiệu → truyền tín hiệu → đáp ứng tín hiệu nhận được.
truyền tín hiệu → tiếp nhận tín hiệu → đáp ứng tín hiệu nhận được.
Tế bào nhân sơ không có thành phần nào sau đây?
Vùng nhân.
Ti thể.
Màng tế bào.
Thành tế bào.
Chất nào sau đây là nguyên liệu của giai đoạn đường phân?
Pyruvate.
Glucose.
Trong phân tử nước, hydrogen liên kết với oxygen bằng liên kết nào sau đây?
Liên kết peptide.
Liên kết glicosidic.
Liên kết hydrogen.
Liên kết cộng hóa trị.
Trong enzyme, vùng cấu trúc không gian đặc biệt chuyên liên kết với cơ chất được gọi là
trung tâm xúc tác.
trung tâm hoạt động.
trung tâm liên kết.
trung tâm phản ứng.
Phần II
Phần II. Học sinh trả lời từ câu 1 đến câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu học sinh chọn đúng hoặc sai.
Khi nói về chức năng của các loại carbohydrate, mỗi nhận định sau đây Đúng hay Sai?
Phát biểu
Đúng
Sai
a
Cellulose là loại đường cấu tạo nên thành tế bào của nấm.
b
Glycogen là nguồn dự trữ năng lượng ngắn hạn ở động vật.
c
Chitin cấu tạo nên thành tế bào của thực vật.
d
Tinh bột là nguồn năng lượng dự trữ trong tế bào động vật.
Hình 1 mô tả cấu trúc tế bào nhân thực. Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai về hình này?

Phát biểu
Đúng
Sai
a
Tế bào (a) là tế bào động vật, tế bào (b) là thực vật.
b
Tế bào (b) có bào quan chuyển hóa hóa năng thành quang năng.
c
[4] là bào quan hô hấp cung cấp năng lượng cho hoạt động sống của tế bào.
d
[1] là nơi tổng hợp protein của tế bào.
Phần III
Phần III. Học sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Học sinh điền kết quả mỗi câu vào mỗi ô trả lời tương ứng theo hướng dẫn của phiếu trả lời.
Một phân tử DNA mạch kép có 900 nucleotide loại adenine và 600 nucleotide loại guanine. Phân tử DNA này có bao nhiêu nucleotide loại cytosine?
Cho các phân tử sinh học sau, có bao nhiêu phân tử được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân? I. Protein. II. Lipid. III. Nucleic acid. IV. Phospholipid.
Hình 2 mô tả cấu trúc lục lạp. Vị trí số mấy trên sơ đồ là nơi diễn ra pha sáng quang hợp?

Cho các hoạt động sau, có bao nhiêu hoạt động cần tiêu tốn năng lượng ATP? I. Tổng hợp protein. II. Tế bào thận vận chuyển chủ động urea và glucose qua màng. III. Tim co bóp đẩy máu chảy vào động mạch. VI. Vận chuyển thụ động ion K^+ qua màng tế bào.
Cho các chất sau: O_2, NaCl, glucose, hormone insulin. Xét các mệnh đề sau:
(1) O_2 là phân tử nhỏ, không phân cực nên có thể khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid của màng tế bào.
(2) NaCl dễ dàng khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid vì có kích thước nhỏ.
(3) Glucose dễ dàng khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid mà không cần protein vận chuyển.
(4) Hormone insulin có thể đi qua trực tiếp lớp kép phospholipid vì là chất điều hòa hoạt động tế bào.
Có bao nhiêu mệnh đề đúng?
Hình 3 mô tả ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt tính enzyme trypsin ở ruột bò và enzyme trypsin ở ruột cá tuyết Đại Tây Dương. Xét các mệnh đề sau:
(1) Trypsin cá tuyết hoạt động mạnh ở nhiệt độ thấp hơn so với trypsin bò.
(2) Trypsin bò đạt hoạt tính cao nhất ở khoảng 36^\circ C - 37^\circ C.
(3) Cá tuyết Đại Tây Dương không thích nghi sống ở vùng nhiệt đới vì ở nhiệt độ cao, hoạt tính enzyme trypsin của nó giảm mạnh.
(4) Khi nhiệt độ trên 28^\circ C, hoạt tính enzyme trypsin ở ruột cá tuyết tiếp tục tăng và đạt cực đại gần 36^\circ C.
Có bao nhiêu mệnh đề đúng?

Hình 4 là sơ đồ tóm tắt mối liên quan giữa tổng hợp và phân giải. Biết rằng [1], [2] là các quá trình; [3], [4] là các chất. Xét các mệnh đề sau:
(1) [1] là quá trình tổng hợp, cần sử dụng năng lượng.
(2) [2] là quá trình phân giải, có thể giải phóng năng lượng.
(3) [3] là các chất phức tạp, còn [4] là các chất đơn giản.
(4) Năng lượng được giải phóng từ quá trình phân giải có thể được sử dụng cho quá trình tổng hợp.
Có bao nhiêu mệnh đề đúng?

🔥 Answer key (đáp án và giải thích)
ATP được cấu tạo từ 3 thành phần cơ bản là phân tử adenine, đường ribose và
4 gốc phosphate.
2 gốc phosphate.
1 gốc phosphate.
3 gốc phosphate.
Giải thích câu 1
Giải thích chi tiết
😎 Cùng DOL xem qua cách giải câu này nhé! 📄 Thông tin đề bài cho: • ATP gồm adenine, đường ribose và các gốc phosphate. ❓ Hiểu câu hỏi: • Cần xác định số gốc phosphate trong phân tử ATP. 🔎 Hướng dẫn cách làm: • ATP là adenosine triphosphate, trong đó 'tri' nghĩa là có 3 gốc phosphate. • Vì vậy chọn phương án 3 gốc phosphate. ✅ Đáp án: D
Table of content
📥 Download PDF
❓ Đề thi
🔥 Answer key (đáp án và giải thích)


