Đáp án & giải thích đề môn Tin k12

Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025 - Mã đề 07

DOL THPT

Mar 27, 2026

Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025 - Mã đề 07 được xây dựng dưới mô hình thi thử trắc nghiệm online, giúp người học hiểu rõ format đề thi. Nền tảng chấm điểm ngay sau khi bạn nộp bài, đồng thời lưu kết quả bài làm để bạn dễ theo dõi quá trình ôn luyện, đi kèm lời giải chi tiết, dễ hiểu và tải PDF đề thi miễn phí HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ.

Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025  - Mã đề 07

Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025 - Mã đề 07

Download PDF

Miễn phí dowload

Tải ngay bản PDF đẹp của Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tin Học năm 2025 - Mã đề 07 với đầy đủ đáp án và giải thích chi tiết để ôn luyện hiệu quả.

Câu hỏi đề bài

30 Câu hỏi

Phần I

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

1.

AI yếu (narrow AI) được thiết kế để làm gì?

A

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

B

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

C

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

D

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

2.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

A

Khả năng học.

B

Khả năng nhận thức.

C

Khả năng bay.

D

Khả năng hiểu ngôn ngữ

3.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

A

Học máy.

B

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

C

Thị giác máy tính.

D

AI tạo sinh.

4.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

A

Thiết kế đồ họa.

B

Điều khiển tự động.

C

Tiện ích thông minh.

D

Dịch vụ khách hàng.

5.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

A

Router

B

Modem

C

Switch

D

Access Point

6.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

A

Switch

B

Router

C

Access Point (AP)

D

Modem

7.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

A

Chia dữ liệu thành gói tin

B

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

C

Gửi và nhận thư điện tử

D

Truyền tải dữ liệu của các trang

8.

Địa chỉ IP là gì?

A

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

B

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

C

Một thiết bị mạng

D

Một phần mềm quản lý mạng

9.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

A

Truyền tải dữ liệu của các trang web

B

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

C

Gửi và nhận thư điện tử

D

Chia dữ liệu thành các gói tin

10.

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

A

Bật Wi-Fi

B

Tắt Wi-Fi

C

Bật Dữ liệu di động

D

Kết nối với Access Point

11.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

A

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

B

Kiểm tra địa chỉ IP

C

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

D

Kiểm tra cài đặt mạng

12.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

A

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

B

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

C

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

D

Không có lợi ích đặc biệt

13.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

A

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

B

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt

C

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

D

Không có nguy cơ nào

14.

Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?

A

Đánh dấu phần tử bị lỗi

B

Kết thúc thẻ

C

Bắt đầu thẻ

D

Chỉ thị kiểu chữ

15.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

A

Có phân biệt

B

Không phân biệt

C

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

D

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

16.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

A

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản

B

Mở tệp bằng trình duyệt web

C

Chạy tệp trên máy chủ

D

Gửi tệp qua email

17.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

A

3

B

4

C

5

D

6

18.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

A

Phần thân

B

Phần chân

C

Phần đầu

D

Phần meta

19.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

A

B